Arambagh vs Rahmatgonj MFS — Kết Quả Ngoại Hạng Anh
Diễn biến trận đấu
S. Lantei-Mills
Yellow Card
41'
45'+2
M. Munna
Yellow Card
A. Bappy
(S. Joy Tanchangy)
Substitution 1
46'
K. Kizito
Normal Goal
46'
58'
P. Ahmed
(S. Ahammad)
Substitution 1
58'
M. Islam
(M. Royel)
Substitution 2
M. Shawon
Yellow Card
60'
M. Shawon
(M. Islam)
Substitution 2
70'
72'
M. A. Hossain
(M. Faizullah)
Substitution 3
81'
A. Appau
Yellow Card
K. Kizito
Yellow Card
90'+6
90'+1
M. Munna
(A. Miah)
Substitution 4
90'+1
A. Appau
(A. Clement)
Substitution 5
Chưa có thống kê
Đội hình ra sân
Sơ đồ chiến thuật
Đội hình chính
36
A. Habib
26
I. Alam Shakil
2
P. Ahmed
15
A. Appau
19
R. Howleder
8
M. Munna
6
M. A. Hossain
16
J. Ahmed
11
M. Islam
10
K. Solomon
14
E. Boateng
Dự bị
1
M. Alif
22
S. Kumar
24
A. Miah
21
A. Islam
4
S. Ahammad
17
M. Royel
28
M. Toha
13
M. Arabi
23
M. Faizullah
5
M. Kiron
9
A. Clement
20
S. Juel
🧑💼 HLV: Kamal Babu
Đội hình chính
1
A. Hossen
3
M. Rocky
4
N. Chakma
6
B. Quansah
13
S. Ahamed
26
M. Shawon
8
S. Lantei-Mills
55
S. R. Khan
11
K. Kizito
9
A. Bappy
12
N. Uddin
Dự bị
50
A. Ahammed
30
M. Alam
16
U. F. Mithu
18
R. Hasan
80
M. Islam
24
I. Sakhawat
14
S. Joy Tanchangy
23
A. Mali
77
K. Ali Rabbi
22
M. Ranu
44
S. Ritchil
31
M. Salim
🧑💼 HLV:
Lịch sử đối đầu · 10 trận
3
Hòa
Dự đoán & Phân tích
Dự đoán kết quả
Rahmatgonj MFS
💡 Double chance : draw or Rahmatgonj MFS
Xác suất (%)
Chủ nhà
10%
Hòa
45%
Khách
45%
So sánh phong độ
50%
Form
50%
45%
Att
55%
57%
Def
43%
44%
Poisson distribution
56%
15%
H2h
85%
9%
Goals
91%
36.7%
Total
63.3%