China vs Thái Lan — Kết Quả Friendlies
📍 Hangzhou Dragon Stadium, Hangzhou
Diễn biến trận đấu
26'
T. Puangchan
(S. Ratree)
Substitution 1
34'
Kritsada Kaman
Yellow Card
Zhang Yuning
Yellow Card
46'
Wang Shangyuan
(Y. Wang)
Substitution 1
60'
60'
T. Dangda
(J. Soonsup-Bell)
Substitution 2
60'
W. Pomphan
(A. Yodsangwal)
Substitution 3
Lin Liangming
(Abduweli Behram)
Substitution 2
75'
Liu Yang
(W. Mao)
Substitution 3
75'
80'
T. Poeiphimai
(S. Sareepim)
Substitution 4
80'
N. Weerawatnodom
(W. Choolthong)
Substitution 5
80'
(T. Puethong)
Substitution 6
Wei Shihao
(Wu Lei)
Substitution 4
86'
Zhu Chenjie
(Han Pengfei)
Substitution 5
86'
Thống kê trận đấu
6
Shots on Goal
0
12
Shots off Goal
2
24
Total Shots
3
6
Blocked Shots
1
18
Shots insidebox
1
6
Shots outsidebox
2
4
Fouls
12
11
Corner Kicks
1
1
Offsides
2
66%
Ball Possession
34%
1
Yellow Cards
1
0
Red Cards
0
0
Goalkeeper Saves
6
520
Total passes
275
427
Passes accurate
177
82%
Passes %
64%
0
expected_goals
0
0
goals_prevented
0
Đội hình ra sân
4-2-3-1
Sơ đồ chiến thuật
5-3-2
Đội hình chính
12
Liu Dianzuo
G
21
A. Yang
4
Liu Haofan
D
5
Zhu Chenjie
D
19
Liu Yang
D
6
Wang Shangyuan
M
8
Serginho
M
14
Huang Jiahui
M
10
Wei Shihao
M
11
Lin Liangming
M
9
Zhang Yuning
F
Dự bị
1
Yan Junling
G
30
Yan Bingliang
G
16
H. Li
G
7
Wu Lei
F
18
Han Pengfei
D
17
Gao Tianyi
M
23
Xie Wenneng
M
15
Dai Wai-Tsun
M
24
P. Zhu
F
29
Ba Dun
M
13
Wei Zhen
D
27
Abduweli Behram
F
3
W. Mao
M
20
Y. Wang
F
🧑💼 HLV: Branko Ivanković
Đội hình chính
20
S. Anuin
G
15
N. Weerawatnodom
D
5
K. Kaman
D
4
M. Bihr
D
3
N. Sayriya
D
21
S. Bureerat
D
18
T. Puangchan
M
6
S. Yooyen
M
8
W. Pomphan
M
10
T. Dangda
F
14
T. Poeiphimai
F
Dự bị
1
P. Khammai
G
23
K. Pipatnadda
G
13
S. Sareepim
F
16
A. Promrak
D
2
P. Akkratum
D
12
W. Choolthong
M
11
E. Garnier
F
9
J. Soonsup-Bell
F
7
A. Yodsangwal
F
22
S. Ratree
M
17
K. Khamyok
M
19
T. Puethong
F
🧑💼 HLV: Masatada Ishii
Lịch sử đối đầu · 6 trận
2
Hòa
Dự đoán & Phân tích
Dự đoán kết quả
China
💡 Combo Double chance : China or draw and +1.5 goals
Xác suất (%)
Chủ nhà
45%
Hòa
45%
Khách
10%
So sánh phong độ
80%
Form
20%
67%
Att
33%
40%
Def
60%
0%
Poisson distribution
0%
71%
H2h
29%
64%
Goals
36%
64.4%
Total
35.6%