Shimizu S-pulse vs Yokohama F. Marinos — Kết Quả J-League Nhật Bản
📍 IAI Stadium Nihondaira, Shizuoka
Diễn biến trận đấu
3'
Yuki Saneto
Yellow Card
E. Katayama
(Thiago Santana)
Normal Goal
4'
Yuito Suzuki
Yellow Card
36'
Valdo
Yellow Card
37'
39'
Marcos Júnior
(T. Nakagawa)
Normal Goal
47'
Élber
(R. Koike)
Normal Goal
Y. Taki
(Y. Goto)
Substitution 1
50'
Valdo
(Y. Tatsuta)
Substitution 2
50'
R. Okui
(K. Nishizawa)
Substitution 3
50'
58'
T. Nakagawa
(D. Maeda)
Substitution 1
58'
Élber
(K. Mizunuma)
Substitution 2
K. Nishizawa
(Y. Goto)
Normal Goal
60'
68'
Léo Ceará
(K. Sugimoto)
Substitution 3
68'
Marcos Júnior
(J. Amano)
Substitution 4
Yuito Suzuki
(Y. Kawai)
Substitution 4
70'
Thiago Santana
(H. Ibusuki)
Substitution 5
78'
79'
Takahiro Ogihara
Yellow Card
82'
T. Ohgihara
(T. Iwata)
Substitution 5
Thống kê trận đấu
4
Shots on Goal
9
3
Shots off Goal
10
7
Total Shots
27
0
Blocked Shots
8
2
Shots insidebox
14
5
Shots outsidebox
13
14
Fouls
11
2
Corner Kicks
11
0
Offsides
1
30%
Ball Possession
70%
2
Yellow Cards
2
0
Red Cards
0
7
Goalkeeper Saves
2
302
Total passes
695
226
Passes accurate
629
75%
Passes %
91%
Đội hình ra sân
4-4-2
Sơ đồ chiến thuật
4-2-3-1
Đội hình chính
37
S. Gonda
G
21
R. Okui
D
38
A. Ibayashi
D
5
Valdo
D
7
E. Katayama
M
6
R. Takeuchi
M
4
T. Hara
D
26
Y. Taki
M
33
D. Matsuoka
M
23
Yuito Suzuki
F
9
Thiago Santana
F
Dự bị
14
Y. Goto
F
2
Y. Tatsuta
D
16
K. Nishizawa
M
17
Y. Kawai
M
27
H. Ibusuki
F
25
K. Nagai
G
13
K. Miyamoto
M
🧑💼 HLV: Lotina
Đội hình chính
1
Y. Takaoka
G
5
T. Bunmathan
D
19
Y. Saneto
D
4
S. Hatanaka
D
25
R. Koike
D
6
T. Ohgihara
M
8
T. Kida
M
7
Élber
M
10
Marcos Júnior
M
9
Léo Ceará
F
23
T. Nakagawa
M
Dự bị
38
D. Maeda
F
18
K. Mizunuma
M
41
K. Sugimoto
F
14
J. Amano
M
24
T. Iwata
D
27
K. Matsubara
D
21
Y. Kajikawa
G
🧑💼 HLV: H. Matsunaga
Lịch sử đối đầu · 5 trận
1
Hòa
Dự đoán & Phân tích
Dự đoán kết quả
Yokohama F. Marinos
💡 Double chance : draw or Yokohama F. Marinos
Xác suất (%)
Chủ nhà
0%
Hòa
50%
Khách
50%
So sánh phong độ
35%
Form
65%
41%
Att
59%
30%
Def
70%
23%
Poisson distribution
77%
7%
H2h
93%
26%
Goals
74%
27.0%
Total
73.0%