Daegu FC vs Suwon Bluewings — Kết Quả K-League Hàn Quốc
📍 DGB Daegu Bank Park, Daegu
Diễn biến trận đấu
Zeca
(Cesinha)
Normal Goal
5'
Jeong-un Hong
Yellow Card
45'+1
46'
Kim Sang-Jun
(Goo Dae-Young)
Substitution 1
46'
You Ju-An
(Yeom Ki-Hun)
Substitution 2
46'
S. Grønning
(Oh Hyeon-Gyu)
Substitution 3
47'
Ho-ik Jang
Yellow Card
Cesinha
(Zeca)
Normal Goal
60'
Cesinha
Yellow Card
61'
66'
Ryu Seung-Woo
(Kang Hyun-Muk)
Substitution 4
Go Jae-Hyeon
Normal Goal
66'
Kim Jin-Hyuk
(Park Byung-Hyun)
Substitution 1
69'
Bruno Lamas
(Lee Yong-Rae)
Substitution 2
69'
71'
Lee Han-Do
(Go Myeong-Seok)
Substitution 5
73'
Seung-Won Jeong
Yellow Card
Park Byung-Hyun
(Jang Seong-Won)
Substitution 3
76'
Cesinha
(Lee Keun-Ho)
Substitution 4
85'
Go Jae-Hyeon
(K. Suzuki)
Substitution 5
85'
Jin-yong Lee
Yellow Card
89'
Thống kê trận đấu
4
Shots on Goal
3
3
Shots off Goal
4
8
Total Shots
11
1
Blocked Shots
4
4
Shots insidebox
4
4
Shots outsidebox
7
23
Fouls
8
5
Corner Kicks
6
1
Offsides
1
30%
Ball Possession
70%
3
Yellow Cards
2
0
Red Cards
0
3
Goalkeeper Saves
1
215
Total passes
513
124
Passes accurate
412
58%
Passes %
80%
Đội hình ra sân
3-4-3
Sơ đồ chiến thuật
4-3-3
Đội hình chính
21
Oh Seung-Hoon
G
33
Hong Chul
M
7
Kim Jin-Hyuk
6
Hong Jeong-Woon
D
4
Jeong Tae-Wook
D
26
Lee Jin-Yong
M
2
Hwang Jae-Won
M
10
Bruno Lamas
M
17
Go Jae-Hyeon
F
11
Cesinha
F
19
Zeca
F
Dự bị
20
Park Byung-Hyun
D
74
Lee Yong-Rae
M
5
Jang Seong-Won
D
22
Lee Keun-Ho
F
18
K. Suzuki
D
32
Jung Chi-In
F
1
Choi Young-Eun
G
🧑💼 HLV: Alexandre Gama
Đội hình chính
21
Yang Hyung-Mo
G
4
D. Bulthuis
D
23
Lee Ki-Je
D
20
Lee Han-Do
D
35
Jang Ho-Ik
22
Kim Sang-Jun
M
8
E. Sarić
M
30
Ryu Seung-Woo
F
10
Jeong Seung-Won
M
16
You Ju-An
F
7
S. Grønning
F
Dự bị
90
Goo Dae-Young
D
26
Yeom Ki-Hun
M
18
Oh Hyeon-Gyu
F
12
Kang Hyun-Muk
M
15
Go Myeong-Seok
D
33
Park Dae-Won
D
34
Park Ji-Min
G
🧑💼 HLV: Lee Byung-Geun
Lịch sử đối đầu · 10 trận
2
Hòa
Dự đoán & Phân tích
Dự đoán kết quả
Daegu FC
💡 Double chance : Daegu FC or draw
Xác suất (%)
Chủ nhà
45%
Hòa
45%
Khách
10%
So sánh phong độ
29%
Form
71%
60%
Att
40%
38%
Def
63%
67%
Poisson distribution
33%
71%
H2h
29%
56%
Goals
44%
53.5%
Total
46.7%