Incheon United vs Gangwon FC — Kết Quả K-League Hàn Quốc
📍 Sungui Arena Park, Incheon
Diễn biến trận đấu
S. Mugoša
(Lee Myung-Joo)
Normal Goal
14'
Jun-yeob Kim
Yellow Card
26'
Elías Aguilar
Yellow Card
39'
Hong Si-Hoo
(Kim Bo-Sub)
Substitution 1
46'
E. Aguilar
(Lee Kang-Hyeon)
Substitution 2
46'
46'
Kim Jin-Ho
(Kim Won-Gun)
Substitution 1
46'
Kim Dae-Woo
(Y. Kobayashi)
Substitution 2
S. Mugoša
(Kang Yun-Koo)
Normal Goal
51'
61'
Hwang Mun Ki
(Kim Dae-Won)
Substitution 3
69'
Kim Dae-Won
(Y. Kobayashi)
Normal Goal
S. Mugoša
(Kim Do-Hyeok)
Normal Goal
70'
Kim Do-Hyeok
(Song Si-Woo)
Substitution 3
74'
Kim Dong-Min
(Min Kyeong-Hyeon)
Substitution 4
78'
Kang Yun-Koo
(Kim Kwang-Suk)
Substitution 5
78'
84'
Lee Jung-Hyub
(Seo Min-Woo)
Substitution 4
90'+1
Yuki Kobayashi
Yellow Card
Song Si-Woo
(Kim Bo-Sub)
Normal Goal
90'+5
Thống kê trận đấu
4
Shots on Goal
6
3
Shots off Goal
8
7
Total Shots
24
0
Blocked Shots
10
5
Shots insidebox
13
2
Shots outsidebox
11
14
Fouls
7
1
Corner Kicks
6
1
Offsides
1
49%
Ball Possession
51%
2
Yellow Cards
1
0
Red Cards
0
4
Goalkeeper Saves
0
463
Total passes
469
372
Passes accurate
397
80%
Passes %
85%
Đội hình ra sân
3-4-3
Sơ đồ chiến thuật
3-5-2
Đội hình chính
21
Kim Dong-Heon
G
4
Kang Min-Soo
D
17
Kim Jun-Yeop
M
6
Kang Yun-Koo
M
20
H. Delbridge
D
47
Kim Dong-Min
D
5
Lee Myung-Joo
M
10
E. Aguilar
M
7
Kim Do-Hyeok
F
9
S. Mugoša
F
37
Hong Si-Hoo
F
Dự bị
27
Kim Bo-Sub
F
24
Lee Kang-Hyeon
M
19
Song Si-Woo
F
28
Min Kyeong-Hyeon
M
3
Kim Kwang-Suk
11
Lee Yong-Jae
F
1
Lee Tae-Hui
G
🧑💼 HLV: Jo Sung-Hwan
Đội hình chính
25
Kim Jeong-Ho
G
23
Rim Chang-Woo
D
2
Kim Young-Bin
D
24
Kim Jin-Ho
M
88
Hwang Mun Ki
M
6
Kim Dong-Hyun
M
3
K. Höög-Jansson
D
47
Yang Hyun-Jun
F
5
Kim Dae-Woo
M
22
Jung Seung-Yong
18
Lee Jung-Hyub
F
Dự bị
66
Kim Won-Gun
D
21
Y. Kobayashi
M
17
Kim Dae-Won
4
Seo Min-Woo
M
1
Yu Sang-Hun
G
14
Shin Chang-Moo
F
7
Yun Suk-Young
D
🧑💼 HLV: Choi Yong-Soo
Lịch sử đối đầu · 10 trận
2
Hòa
Dự đoán & Phân tích
Dự đoán kết quả
Incheon United
💡 Double chance : Incheon United or draw
Xác suất (%)
Chủ nhà
45%
Hòa
45%
Khách
10%
So sánh phong độ
50%
Form
50%
60%
Att
40%
50%
Def
50%
68%
Poisson distribution
32%
50%
H2h
50%
43%
Goals
57%
53.5%
Total
46.5%