Shandong Luneng vs Hangzhou Greentown — Kết Quả Super League
📍 Wuyuan River Stadium, Haikou
Diễn biến trận đấu
23'
Yue Xin
Yellow Card
Wang Dalei
Yellow Card
28'
31'
Gu Bin
Yellow Card
41'
F. Andrijasevic
Yellow Card
Song Long
(Liu Binbin)
Substitution 1
46'
Moises
Yellow Card
47'
61'
Zhang Jiaqi
(Zhong Haoran)
Substitution 1
69'
D. Ewolo
(N. Mushekwi)
Substitution 2
69'
Cheng Jin
(Yao Junsheng)
Substitution 3
Liu Yang
(Cryzan)
Substitution 2
71'
Jadson
(Jin Jingdao)
Normal Goal
75'
Zheng Zheng
Yellow Card
77'
80'
Gu Bin
(Gao Di)
Substitution 4
Jin Jingdao
(Fang Hao)
Substitution 3
81'
Zheng Zheng
Red Card
85'
Fang Hao
(Dai Lin)
Substitution 4
90'+3
Thống kê trận đấu
2
Shots on Goal
2
3
Shots off Goal
4
7
Total Shots
6
2
Blocked Shots
0
5
Shots insidebox
5
2
Shots outsidebox
1
16
Fouls
21
5
Corner Kicks
0
3
Offsides
0
48%
Ball Possession
52%
3
Yellow Cards
3
1
Red Cards
0
2
Goalkeeper Saves
1
347
Total passes
398
277
Passes accurate
295
80%
Passes %
74%
Đội hình ra sân
3-5-2
Sơ đồ chiến thuật
4-4-2
Đội hình chính
14
Wang Dalei
G
5
Zheng Zheng
D
39
Song Long
M
27
Shi Ke
D
6
Wang Tong
M
11
Liu Yang
F
4
Jadson
D
10
Moisés
F
33
Jin Jingdao
M
8
Liao Lisheng
M
28
Son Jun-Ho
M
Dự bị
21
Liu Binbin
M
9
Cryzan
F
20
Fang Hao
F
35
Dai Lin
D
18
Han Rongze
G
16
Li Hailong
D
29
Chen Pu
M
19
Chen Kerui
M
30
Abudulam Abdurasul
M
13
Zhang Chi
M
31
Zhao Jianfei
D
36
Duan Liuyu
F
🧑💼 HLV: Hao Wei
Đội hình chính
33
Zhao Bo
G
2
Leung Nok Hang
D
36
Lucas Possignolo
D
28
Yue Xin
D
10
Matheus Nascimento
M
31
Gu Bin
M
11
F. Andrijašević
F
29
Zhang Jiaqi
22
Cheng Jin
M
26
T. Gao
D
7
D. Ewolo
Dự bị
8
Zhong Haoran
M
30
N. Mushekwi
F
6
Yao Junsheng
M
9
Gao Di
F
27
Zheng Xuejian
20
Wang Dongsheng
D
12
Lai Jinfeng
4
Sun Zheng'ao
D
19
Dong Yu
D
18
Abdusalam Ablikim
3
Wang Yang
D
21
Eysajan Kurban
M
🧑💼 HLV: Jordi Vinyals
Lịch sử đối đầu · 10 trận
2
Hòa
Dự đoán & Phân tích
Dự đoán kết quả
Shandong Luneng
💡 Double chance : Shandong Luneng or draw
Xác suất (%)
Chủ nhà
50%
Hòa
50%
Khách
0%
So sánh phong độ
0%
Form
0%
0%
Att
0%
0%
Def
0%
0%
Poisson distribution
0%
75%
H2h
25%
67%
Goals
33%
71.0%
Total
29.0%