Shandong Luneng vs Henan Jianye — Kết Quả Super League
📍 Wuyuan River Stadium Field 2, Haikou
Diễn biến trận đấu
Long Song
Yellow Card
-5'
Moisés
Yellow Card
20'
Jin Jingdao
(Cryzan)
Normal Goal
23'
31'
Shangyuan Wang
Yellow Card
Cryzan
Penalty
37'
Song Long
(Liu Yang)
Substitution 1
45'+3
46'
Du Zhixuan
(Yixin Liu)
Substitution 1
46'
Feng Boxuan
(Dilmurat Mawlanyaz)
Substitution 2
46'
Luo Xin
(Zhong Jinbao)
Substitution 3
Xiang Ji
Yellow Card
56'
62'
A. Mierzejewski
(Wang Haoran)
Substitution 4
67'
Wang Haoran
Yellow Card
Cryzan
(Liu Binbin)
Substitution 2
74'
76'
Jinbao Zhong
Red Card
82'
Huang Zichang
(Gu Cao)
Substitution 5
90'+2
Shuai Yang
Yellow Card
Thống kê trận đấu
6
Shots on Goal
2
4
Shots off Goal
4
11
Total Shots
8
1
Blocked Shots
2
6
Shots insidebox
4
5
Shots outsidebox
4
12
Fouls
16
4
Corner Kicks
6
1
Offsides
1
57%
Ball Possession
43%
3
Yellow Cards
3
0
Red Cards
1
2
Goalkeeper Saves
4
469
Total passes
342
418
Passes accurate
283
89%
Passes %
83%
Đội hình ra sân
4-4-2
Sơ đồ chiến thuật
5-4-1
Đội hình chính
14
Wang Dalei
G
5
Zheng Zheng
D
39
Song Long
D
27
Shi Ke
D
25
M. Fellaini
M
10
Moisés
F
37
Ji Xiang
D
33
Jin Jingdao
M
28
Son Jun-Ho
M
29
Chen Pu
M
9
Cryzan
F
Dự bị
11
Liu Yang
D
21
Liu Binbin
M
31
Zhao Jianfei
D
13
Zhang Chi
M
6
Wang Tong
D
20
Fang Hao
F
8
Liao Lisheng
M
15
Qi Tianyu
D
36
Duan Liuyu
F
30
Abudulam Abdurasul
M
18
Han Rongze
G
16
Li Hailong
D
🧑💼 HLV: Hao Wei
Đội hình chính
24
Shi Xiaotian
G
23
T. Šunjić
D
4
Luo Xin
D
3
Yang Shuai
D
10
A. Mierzejewski
M
6
Wang Shangyuan
M
20
Feng Boxuan
D
15
Du Zhixuan
M
7
Fernando Karanga
F
8
Huang Zichang
M
29
Zhong Yihao
D
Dự bị
2
Yixin Liu
D
33
Dilmurat Mawlanyaz
D
30
Zhong Jinbao
M
22
Wang Haoran
M
5
Gu Cao
D
19
Wang Guoming
G
11
Ke Zhao
D
26
Liu Jiahui
D
32
Han Dong
F
18
Zhao Yuhao
D
37
Zheng Junwei
F
16
Qeyyum Parmanjan
🧑💼 HLV: Javier Pereira
Lịch sử đối đầu · 10 trận
3
Hòa
Dự đoán & Phân tích
Dự đoán kết quả
Henan Jianye
💡 Double chance : draw or Henan Jianye
Xác suất (%)
Chủ nhà
10%
Hòa
45%
Khách
45%
So sánh phong độ
41%
Form
59%
43%
Att
57%
25%
Def
75%
0%
Poisson distribution
0%
71%
H2h
29%
56%
Goals
44%
47.2%
Total
52.8%