Chengdu Better City vs Hangzhou Greentown — Kết Quả Super League
📍 Wuyuan River Stadium, Haikou
Diễn biến trận đấu
Dong Yu
Own Goal
15'
22'
Sun Zheng'ao
Yellow Card
56'
Yu Dong
Yellow Card
Saldanha
(Felipe)
Substitution 1
63'
Xin Tang
Yellow Card
68'
69'
Nok Hang Leung
Yellow Card
74'
Long Wei
(Yao Junsheng)
Substitution 1
Gou Junchen
Yellow Card
78'
Mutellip Iminqari
(Hu Hetao)
Substitution 2
78'
Gou Junchen
(Hu Jing)
Substitution 3
79'
82'
D. Ewolo
(Dong Yu)
Normal Goal
85'
Dong Yu
(Wang Dongsheng)
Substitution 2
86'
Matheus Nascimento
(Gao Di)
Substitution 3
Felipe Silva
Yellow Card
90'+1
90'+5
Dongsheng Wang
Yellow Card
Thống kê trận đấu
1
Shots on Goal
4
8
Shots off Goal
11
10
Total Shots
17
1
Blocked Shots
2
7
Shots insidebox
13
3
Shots outsidebox
4
11
Fouls
14
2
Corner Kicks
5
2
Offsides
1
36%
Ball Possession
64%
3
Yellow Cards
4
0
Red Cards
0
3
Goalkeeper Saves
1
287
Total passes
502
206
Passes accurate
424
72%
Passes %
84%
Đội hình ra sân
3-4-2-1
Sơ đồ chiến thuật
4-1-4-1
Đội hình chính
33
Zhang Yan
G
3
Tang Xin
M
40
R. Windbichler
D
5
Hu Ruibao
D
36
Gou Junchen
D
11
Kim Min-Woo
M
8
Chow Tim
M
39
Gan Chao
M
10
Rômulo
F
29
Mutellip Iminqari
F
12
Saldanha
F
Dự bị
9
Felipe
F
2
Hu Hetao
D
13
Hu Jing
D
24
Xing Yu
G
27
Liu Bin
D
28
Wang Hanlin
D
15
Wu Guichao
M
17
Gan Rui
D
21
Meng Junjie
F
37
Han Xuan
D
31
Yang Ting
D
19
Xiang Baixu
F
🧑💼 HLV: Seo Jung-Won
Đội hình chính
1
Gu Chao
G
19
Dong Yu
D
4
Sun Zheng'ao
D
2
Leung Nok Hang
D
28
Yue Xin
D
10
Matheus Nascimento
M
11
F. Andrijašević
M
22
Cheng Jin
M
17
Long Wei
M
30
N. Mushekwi
F
7
D. Ewolo
M
Dự bị
6
Yao Junsheng
M
20
Wang Dongsheng
D
9
Gao Di
F
18
Abdusalam Ablikim
M
3
Wang Yang
D
29
Zhang Jiaqi
M
8
Zhong Haoran
M
12
Lai Jinfeng
G
21
Eysajan Kurban
M
5
Liu Haofan
D
23
Wu Yuhang
M
33
Zhao Bo
G
🧑💼 HLV: Jordi Vinyals
Lịch sử đối đầu · 10 trận
3
Hòa
Dự đoán & Phân tích
Dự đoán kết quả
Hangzhou Greentown
💡 Double chance : draw or Hangzhou Greentown
Xác suất (%)
Chủ nhà
10%
Hòa
45%
Khách
45%
So sánh phong độ
44%
Form
56%
20%
Att
80%
44%
Def
56%
41%
Poisson distribution
59%
33%
H2h
67%
50%
Goals
50%
38.7%
Total
61.3%