Shandong Luneng vs Shanghai Shenhua — Kết Quả Super League
📍 Jinan Olympic Sports Center Stadium, Ji'nan
Diễn biến trận đấu
32'
Shilin Sun
Yellow Card
Son Jun-Ho
(Jadson)
Substitution 1
46'
Liu Binbin
(Li Hailong)
Substitution 2
46'
46'
Fulangxisi Aidi
(Jin Yangyang)
Substitution 1
46'
Zhou Junchen
(C. Bassogog)
Substitution 2
57'
A. NDoumbou
(Wu Xi)
Substitution 3
Chen Pu
(Wu Xinghan)
Substitution 3
58'
66'
Zhen Ma
Yellow Card
Moisés
Penalty
67'
72'
Yang Xu
(Zhu Jianrong)
Substitution 4
Song Long
Normal Goal
74'
77'
Sun Shilin
(Liu Ruofan)
Substitution 5
80'
Jiajun Bai
Yellow Card
Long Song
Yellow Card
82'
Moisés
Yellow Card
85'
Song Long
(Liu Yang)
Substitution 4
90'+1
M. Fellaini
(Guo Tianyu)
Substitution 5
90'+3
Thống kê trận đấu
7
Shots on Goal
2
5
Shots off Goal
1
17
Total Shots
6
5
Blocked Shots
3
12
Shots insidebox
3
5
Shots outsidebox
3
13
Fouls
10
5
Corner Kicks
4
1
Offsides
2
73%
Ball Possession
27%
2
Yellow Cards
3
0
Red Cards
0
2
Goalkeeper Saves
5
654
Total passes
243
554
Passes accurate
153
85%
Passes %
63%
Đội hình ra sân
4-3-3
Sơ đồ chiến thuật
4-5-1
Đội hình chính
18
Han Rongze
G
5
Zheng Zheng
D
39
Song Long
D
27
Shi Ke
D
25
M. Fellaini
M
10
Moisés
M
37
Ji Xiang
D
21
Liu Binbin
F
28
Son Jun-Ho
M
29
Chen Pu
F
9
Cryzan
F
Dự bị
4
Jadson
D
16
Li Hailong
D
17
Wu Xinghan
M
11
Liu Yang
D
7
Guo Tianyu
F
32
Tian Xin
F
15
Qi Tianyu
D
1
Li Guanxi
G
31
Zhao Jianfei
D
13
Zhang Chi
M
38
Zeshi Chen
M
6
Wang Tong
D
🧑💼 HLV: Hao Wei
Đội hình chính
1
Ma Zhen
G
6
Feng Xiaoting
D
21
Zhu Baojie
M
23
Bai Jiajun
D
32
Fulangxisi Aidi
D
18
D. Wang Yi
D
7
A. N'Doumbou
M
37
Sun Shilin
M
29
Zhou Junchen
M
33
Wang Haijian
M
9
Yang Xu
F
Dự bị
22
Jin Yangyang
D
17
C. Bassogog
F
12
Wu Xi
M
27
Zhu Jianrong
F
36
Liu Ruofan
F
8
Zhang Lu
M
11
M. Bolaños
F
31
Xue Qinghao
G
24
Xu Yougang
M
39
Cong Zhen
M
20
Yu Hanchao
M
38
Wen Jiabao
D
🧑💼 HLV: Wu Jingui
Lịch sử đối đầu · 10 trận
1
Hòa
Dự đoán & Phân tích
Dự đoán kết quả
Shandong Luneng
💡 Winner : Shandong Luneng
Xác suất (%)
Chủ nhà
35%
Hòa
35%
Khách
30%
So sánh phong độ
68%
Form
32%
83%
Att
17%
33%
Def
67%
79%
Poisson distribution
21%
29%
H2h
71%
30%
Goals
70%
53.7%
Total
46.3%