Tianjin Teda vs SHANGHAI SIPG — Kết Quả Super League
📍 Wuyuan River Stadium, Haikou
Diễn biến trận đấu
11'
Wenjun Lyu
Yellow Card
Yuefeng Bai
Yellow Card
17'
18'
Huikang Cai
Yellow Card
31'
Wei Zhen
Yellow Card
Xie Weijun
(R. Berič)
Substitution 1
46'
Piao Taoyu
(Wang Qiuming)
Substitution 2
46'
46'
Wang Yiwei
(Liu Zhurun)
Substitution 1
46'
Feng Jin
(Xu Xin)
Substitution 2
Bai Yuefeng
(Wang Zhenghao)
Substitution 3
68'
Shi Yan
(Wang Jia'nan)
Substitution 4
68'
Yuanjie Su
Yellow Card
73'
Wang Qiuming
Normal Goal
74'
76'
M. Vargas
(C. Ndiaye)
Substitution 3
80'
Jiang Guangtai
(Li Shuai)
Substitution 4
80'
Cai Huikang
(Zhang Huachen)
Substitution 5
Farley Rosa
(Gao Jiarun)
Substitution 5
84'
Thống kê trận đấu
3
Shots on Goal
2
1
Shots off Goal
6
5
Total Shots
11
1
Blocked Shots
3
5
Shots insidebox
9
0
Shots outsidebox
2
12
Fouls
13
1
Corner Kicks
8
1
Offsides
2
33%
Ball Possession
67%
2
Yellow Cards
3
0
Red Cards
0
2
Goalkeeper Saves
2
293
Total passes
564
212
Passes accurate
477
72%
Passes %
85%
Đội hình ra sân
4-5-1
Sơ đồ chiến thuật
4-2-3-1
Đội hình chính
26
Xu Jiamin
G
19
Bai Yuefeng
D
2
David Andújar
D
4
Yang Fan
D
8
Zhao Yingjie
M
18
Farley Rosa
M
31
Tian Yinong
M
32
Su Yuanjie
D
24
Piao Taoyu
M
40
Shi Yan
M
11
Xie Weijun
F
Dự bị
9
R. Berič
F
30
Wang Qiuming
M
3
Wang Zhenghao
D
20
Wang Jia'nan
M
6
Gao Jiarun
D
7
Zhou Tong
M
27
Zhang Wei
D
22
Fang Jingqi
G
10
Eder
F
21
Zhang Xingliang
M
17
Zhou Zheng
M
33
Song Yue
D
🧑💼 HLV: Yu Genwei
Đội hình chính
1
Yan Junling
G
3
Jiang Guangtai
D
4
Wang Shenchao
D
13
Wei Zhen
D
43
Wang Yiwei
D
9
Paulinho
M
6
Cai Huikang
M
27
Feng Jin
M
24
M. Vargas
M
7
Wu Lei
F
11
Lü Wenjun
M
Dự bị
33
Liu Zhurun
F
16
Xu Xin
M
10
C. Ndiaye
F
32
Li Shuai
D
29
Zhang Huachen
D
21
Yu Hai
D
26
Chen Chunxin
M
31
Xi Anjie
G
34
I. Kallon
M
20
Yang Shiyuan
M
36
Ablahan Haliq
F
12
Chen Wei
G
🧑💼 HLV: I. Leko
Lịch sử đối đầu · 10 trận
3
Hòa
Dự đoán & Phân tích
Dự đoán kết quả
SHANGHAI SIPG
💡 Double chance : draw or SHANGHAI SIPG
Xác suất (%)
Chủ nhà
10%
Hòa
45%
Khách
45%
So sánh phong độ
50%
Form
50%
57%
Att
43%
40%
Def
60%
48%
Poisson distribution
52%
0%
H2h
100%
14%
Goals
86%
41.8%
Total
58.2%