Seongnam FC vs Suwon Bluewings — Kết Quả K-League Hàn Quốc
📍 Tancheon Sports Complex, Seongnam
Diễn biến trận đấu
19'
Sang-min Yang
Penalty cancelled
30'
Oh Hyeon-Gyu
(Jeon Jin-Woo)
Normal Goal
Jang Hyo-Joon
(Lee Si-Young)
Substitution 1
46'
Lee Jae-Won
(M. Palacios)
Substitution 2
46'
An Jin-Beom
(F. Mulić)
Substitution 3
46'
55'
Kwak Kwang-Seon
Own Goal
Kwak Kwang-Seon
(Yang Si-Hoo)
Substitution 4
59'
Kim Min-Hyuk
(Shim Dong-Woon)
Substitution 5
59'
62'
Seung-uh Ryu
Yellow Card
68'
Yang Hyung-Mo
(Park Ji-Min)
Substitution 1
Fejsal Mulić
Yellow Card
75'
80'
An Byong-Jun
(M. Saitō)
Substitution 2
87'
Jeon Jin-Woo
(Myung Jun-Jae)
Substitution 3
90'+1
Jun-jae Myung
Yellow Card
Thống kê trận đấu
5
Shots on Goal
4
10
Shots off Goal
4
18
Total Shots
9
3
Blocked Shots
1
11
Shots insidebox
9
7
Shots outsidebox
0
10
Fouls
16
3
Corner Kicks
2
0
Offsides
3
64%
Ball Possession
36%
1
Yellow Cards
2
0
Red Cards
0
3
Goalkeeper Saves
5
460
Total passes
261
369
Passes accurate
172
80%
Passes %
66%
Đội hình ra sân
3-5-2
Sơ đồ chiến thuật
4-4-2
Đội hình chính
41
Kim Young-Kwang
G
20
Kwak Kwang-Seon
D
32
Yeon Je-Woon
D
26
Jo Sung-Wook
D
66
Park Soo-Il
M
29
Jang Hyo-Joon
M
7
Kwon Soon-Hyung
M
22
An Jin-Beom
M
13
Kim Min-Hyuk
F
23
Goo Boon-Cheul
15
Lee Jae-Won
M
Dự bị
2
Lee Si-Young
D
11
M. Palacios
F
8
F. Mulić
F
24
Yang Si-Hoo
D
30
Shim Dong-Woon
F
21
Heo Ja-Woong
G
4
Kang Eui-Bin
D
🧑💼 HLV: Kyung-Ho Chung
Đội hình chính
21
Yang Hyung-Mo
G
3
Yang Sang-Min
D
23
Lee Ki-Je
D
15
Go Myeong-Seok
D
11
Kim Tae-Hwan
D
92
Lee Jong-Sung
M
10
Jeong Seung-Won
M
22
An Byong-Jun
F
30
Ryu Seung-Woo
M
14
Jeon Jin-Woo
M
18
Oh Hyeon-Gyu
F
Dự bị
34
Park Ji-Min
G
5
M. Saitō
F
36
Myung Jun-Jae
13
Park Hyung-Jin
D
98
Park Sang-Hyeok
F
35
Jang Ho-Ik
6
Han Seok-Jong
M
🧑💼 HLV: Lee Byung-Geun
Lịch sử đối đầu · 10 trận
2
Hòa
Dự đoán & Phân tích
Dự đoán kết quả
Suwon Bluewings
💡 Double chance : draw or Suwon Bluewings
Xác suất (%)
Chủ nhà
10%
Hòa
45%
Khách
45%
So sánh phong độ
50%
Form
50%
33%
Att
67%
59%
Def
41%
44%
Poisson distribution
56%
29%
H2h
71%
36%
Goals
64%
41.8%
Total
58.2%