Wuhan Three Towns vs Chengdu Better City — Kết Quả Super League
📍 Wuhan Sports Center Stadium, Wuhan
Diễn biến trận đấu
15'
Rômulo
(Felipe)
Normal Goal
A. Yakubu
Normal Goal
45'
52'
Ai Kesen
(Zhang Gong)
Normal Goal
He Chao
(Yan Dinghao)
Substitution 1
58'
58'
Ai Kesen
(Liu Bin)
Substitution 1
Zhang Xiaobin
(Ademilson)
Substitution 2
61'
R. Windbichler
Own Goal
67'
73'
Hu Ruibao
(Yang Yiming)
Substitution 2
73'
Kim Min-Woo
(M. Palacios)
Substitution 3
Nicolae Stanciu
Penalty confirmed
75'
Ademilson
Penalty
79'
Xie Pengfei
(Ren Hang)
Substitution 3
82'
84'
Tang Xin
(Gan Rui)
Substitution 4
84'
Zhang Gong
(Wu Guichao)
Substitution 5
Yiming Liu
Yellow Card
85'
90'+7
Felipe Silva
Yellow Card
90'+8
Felipe
(Rômulo)
Normal Goal
Thống kê trận đấu
5
Shots on Goal
7
8
Shots off Goal
4
16
Total Shots
14
3
Blocked Shots
3
13
Shots insidebox
6
3
Shots outsidebox
8
10
Fouls
13
3
Corner Kicks
4
0
Offsides
4
55%
Ball Possession
45%
1
Yellow Cards
1
0
Red Cards
0
4
Goalkeeper Saves
3
404
Total passes
317
337
Passes accurate
243
83%
Passes %
77%
0
expected_goals
0
Đội hình ra sân
4-2-3-1
Sơ đồ chiến thuật
3-4-2-1
Đội hình chính
22
Liu Dianzuo
G
25
Deng Hanwen
D
18
Liu Yiming
D
3
Wallace
D
20
Gao Zhunyi
D
12
Zhang Xiaobin
M
21
He Chao
M
30
Xie Pengfei
M
10
N. Stanciu
M
4
Wei Shihao
M
9
A. Yakubu
F
Dự bị
8
Yan Dinghao
M
7
Ademilson
F
23
Ren Hang
D
29
Tao Qianglong
F
6
Luo Senwen
M
1
Wu Fei
G
2
Li Yang
D
19
Zhang Wentao
D
28
Denny Wang Yi
D
31
Guo Jiayu
G
43
Zhang Tao
D
14
Luo Jing
F
🧑💼 HLV: Pedro Morilla
Đội hình chính
33
Zhang Yan
G
26
Liu Tao
D
40
R. Windbichler
D
5
Hu Ruibao
D
3
Tang Xin
M
8
Chow Tim
M
4
Zhang Gong
M
11
Kim Min-Woo
M
10
Rômulo
F
9
Ai Kesen
F
21
Felipe
F
Dự bị
27
Liu Bin
D
23
Yang Yiming
D
7
M. Palacios
F
17
Gan Rui
D
15
Wu Guichao
M
13
Hu Jing
D
35
Liao Rongxiang
M
36
Gou Junchen
D
1
Geng Xiaofeng
G
16
Jian Tao
G
🧑💼 HLV: Seo Jung-Won
Lịch sử đối đầu · 10 trận
4
Hòa
Dự đoán & Phân tích
Dự đoán kết quả
Chengdu Better City
💡 Combo Double chance : draw or Chengdu Better City and -3.5 goals
Xác suất (%)
Chủ nhà
10%
Hòa
45%
Khách
45%
So sánh phong độ
50%
Form
50%
44%
Att
56%
67%
Def
33%
10%
Poisson distribution
90%
25%
H2h
75%
33%
Goals
67%
38.2%
Total
61.8%