Chengdu Better City vs Wuhan Three Towns — Kết Quả Super League
📍 Chengdu Phoenix Mountain Sports Park, Chengdu
Diễn biến trận đấu
28'
Hang Ren
Yellow Card
Ruibao Hu
Yellow Card
43'
44'
A. Yakubu
(N. Stanciu)
Normal Goal
Dong Yanfeng
(Tang Miao)
Substitution 1
46'
Ai Kesen
(Tang Chuang)
Substitution 2
46'
Gou Junchen
(Hu Jing)
Substitution 3
58'
Gan Chao
(Liu Bin)
Substitution 4
66'
67'
Park Ji-soo
Yellow Card
69'
He Guan
(Li Yang)
Substitution 1
76'
Xie Pengfei
(Liu Yiming)
Substitution 2
76'
Park Ji-Soo
(Marcão)
Substitution 3
Tang Xin
(Feng Zhuoyi)
Substitution 5
79'
86'
Hanwen Deng
Card upgrade
87'
Hanwen Deng
Red Card
89'
He Chao
(Zhang Wentao)
Substitution 4
89'
A. Yakubu
(Zhang Xiaobin)
Substitution 5
Thống kê trận đấu
2
Shots on Goal
7
6
Shots off Goal
3
11
Total Shots
19
3
Blocked Shots
9
7
Shots insidebox
13
4
Shots outsidebox
6
12
Fouls
12
6
Corner Kicks
7
0
Offsides
1
51%
Ball Possession
49%
1
Yellow Cards
2
0
Red Cards
1
6
Goalkeeper Saves
2
403
Total passes
393
302
Passes accurate
302
75%
Passes %
77%
0.85
expected_goals
2.12
Đội hình ra sân
3-4-2-1
Sơ đồ chiến thuật
3-4-3
Đội hình chính
16
Jian Tao
G
19
Dong Yanfeng
D
36
Gou Junchen
D
5
Hu Ruibao
D
3
Tang Xin
M
8
Chow Tim
M
39
Gan Chao
M
11
Kim Min-Woo
M
7
M. Palacios
F
18
Andrigo
F
9
Ai Kesen
F
Dự bị
20
Tang Miao
M
24
Tang Chuang
F
13
Hu Jing
D
27
Liu Bin
D
6
Feng Zhuoyi
M
22
Wang Chu
M
1
Geng Xiaofeng
G
2
Hu Hetao
D
17
Gan Rui
D
26
Liu Tao
D
🧑💼 HLV: Seo Jung-Won
Đội hình chính
22
Liu Dianzuo
G
26
He Guan
D
23
Ren Hang
D
5
Park Ji-Soo
D
25
Deng Hanwen
M
10
N. Stanciu
M
21
He Chao
M
15
Jiang Zhipeng
M
30
Xie Pengfei
F
9
A. Yakubu
F
11
Davidson
F
Dự bị
2
Li Yang
D
18
Liu Yiming
D
13
Marcão
F
19
Zhang Wentao
D
12
Zhang Xiaobin
M
29
Tao Qianglong
F
31
Guo Jiayu
G
34
Xia Zihao
M
16
Yang Kuo
D
17
Chen Yuhao
D
24
Duan Liuyu
F
44
Yan Zheng
D
🧑💼 HLV: T. Takahata
Lịch sử đối đầu · 10 trận
4
Hòa
Dự đoán & Phân tích
Dự đoán kết quả
Chengdu Better City
💡 Double chance : Chengdu Better City or draw
Xác suất (%)
Chủ nhà
35%
Hòa
35%
Khách
30%
So sánh phong độ
40%
Form
60%
47%
Att
53%
50%
Def
50%
45%
Poisson distribution
55%
71%
H2h
29%
58%
Goals
42%
51.8%
Total
48.2%