Wuhan Three Towns vs Tianjin Teda — Kết Quả Super League
📍 Wuhan Sports Center Stadium, Wuhan
Diễn biến trận đấu
25'
Robert Berić
Yellow Card
Luo Jing
(A. Yakubu)
Substitution 1
46'
Wei Shihao
(Xie Pengfei)
Substitution 2
46'
Jiang Zhipeng
(Gao Zhunyi)
Substitution 3
46'
55'
R. Berić
(Ba Dun)
Normal Goal
57'
Robert Berić
Goal confirmed
Duan Liuyu
(Davidson)
Substitution 4
62'
62'
Farley Rosa
(Fran Mérida)
Substitution 1
62'
Su Yuanjie
(Yang Fan)
Substitution 2
75'
Fran Mérida
Yellow Card
76'
R. Berić
(Xie Weijun)
Substitution 3
76'
Guo Hao
(Tian Yinong)
Substitution 4
Zhang Wentao
(Lü Haidong)
Substitution 5
81'
82'
Ba Dun
(Qian Yumiao)
Substitution 5
90'+7
Jingqi Fang
Yellow Card
Thống kê trận đấu
3
Shots on Goal
4
9
Shots off Goal
7
14
Total Shots
16
2
Blocked Shots
5
7
Shots insidebox
8
7
Shots outsidebox
8
9
Fouls
8
4
Corner Kicks
5
2
Offsides
6
50%
Ball Possession
50%
0
Yellow Cards
3
0
Red Cards
0
3
Goalkeeper Saves
3
481
Total passes
494
413
Passes accurate
420
86%
Passes %
85%
0.82
expected_goals
1.15
Đội hình ra sân
3-4-3
Sơ đồ chiến thuật
4-1-4-1
Đội hình chính
22
Liu Dianzuo
G
2
Li Yang
D
18
Liu Yiming
D
19
Zhang Wentao
D
17
Chen Yuhao
M
8
Yan Dinghao
M
12
Zhang Xiaobin
M
15
Jiang Zhipeng
M
14
Luo Jing
F
4
Wei Shihao
F
24
Duan Liuyu
F
Dự bị
9
A. Yakubu
F
30
Xie Pengfei
M
20
Gao Zhunyi
D
11
Davidson
F
32
Lü Haidong
D
37
Min Zixi
F
31
Guo Jiayu
G
34
Xia Zihao
M
16
Yang Kuo
D
23
Ren Hang
D
25
Deng Hanwen
D
38
Yu Tianle
D
🧑💼 HLV: T. Takahata
Đội hình chính
22
Fang Jingqi
G
32
Su Yuanjie
D
6
Han Pengfei
D
2
David Andújar
D
16
Yang Zihao
D
36
Guo Hao
M
10
Farley Rosa
M
30
Wang Qiuming
M
34
P. Vitanov
M
29
Ba Dun
M
9
R. Berić
F
Dự bị
38
Fran Mérida
M
4
Yang Fan
D
11
Xie Weijun
F
31
Tian Yinong
M
23
Qian Yumiao
D
40
Shi Yan
M
20
Wang Jianan
M
24
Piao Taoyu
M
8
Zhao Yingjie
M
3
Wang Zhenghao
D
19
Chang Feiya
M
25
Yan Bingliang
G
🧑💼 HLV: Yu Genwei
Lịch sử đối đầu · 9 trận
1
Hòa
Dự đoán & Phân tích
Dự đoán kết quả
Wuhan Three Towns
💡 Double chance : Wuhan Three Towns or draw
Xác suất (%)
Chủ nhà
45%
Hòa
45%
Khách
10%
So sánh phong độ
63%
Form
37%
75%
Att
25%
33%
Def
67%
51%
Poisson distribution
49%
91%
H2h
9%
89%
Goals
11%
67.0%
Total
33.0%