Wuhan Three Towns vs Tianjin Teda — Kết Quả Super League
📍 Wuhan Sports Center Stadium, Wuhan
Diễn biến trận đấu
Pedro Henrique
(Jiang Zhipeng)
Normal Goal
34'
38'
A. Ademi
Penalty
Zhang Tao
(Liu Ruofan)
Substitution 1
46'
Deng Hanwen
(Liu Ruofan)
Normal Goal
57'
66'
Wang Zhenghao
(Liu Junxian)
Substitution 1
66'
I. Fiolić
(Guo Hao)
Substitution 2
He Chao
(Tao Qianglong)
Substitution 2
72'
73'
Wang Xianjun
(Shi Yan)
Substitution 3
73'
Xie Weijun
(Yang Zihao)
Substitution 4
Liu Yue
(Asqer Afrden)
Substitution 3
80'
Darlan
(Luo Senwen)
Substitution 4
80'
Zhipeng Jiang
Yellow Card
82'
83'
Albion Ademi
Yellow Card
89'
Wang Qiuming
(Ding Haifeng)
Substitution 5
Pedro Henrique
Yellow Card
90'+2
Pedro Henrique
(Ren Hang)
Substitution 5
90'+2
Thống kê trận đấu
4
Shots on Goal
4
5
Shots off Goal
1
13
Total Shots
7
4
Blocked Shots
2
9
Shots insidebox
7
4
Shots outsidebox
0
7
Fouls
10
4
Corner Kicks
4
2
Offsides
1
52%
Ball Possession
48%
2
Yellow Cards
1
0
Red Cards
0
3
Goalkeeper Saves
2
444
Total passes
414
376
Passes accurate
323
85%
Passes %
78%
2.22
expected_goals
1.44
Đội hình ra sân
4-4-2
Sơ đồ chiến thuật
4-1-4-1
Đội hình chính
32
Liu Dianzuo
G
25
Deng Hanwen
D
2
D. Arboleda
D
5
Park Ji-Soo
D
4
Jiang Zhipeng
D
43
Zhang Tao
M
12
Zhang Xiaobin
M
21
He Chao
M
19
Liu Yue
M
37
Darlan
F
9
Pedro Henrique
F
Dự bị
8
Liu Ruofan
F
7
Tao Qianglong
F
20
Asqer Afrden
10
Luo Senwen
M
23
Ren Hang
D
6
Ablahan Haliq
M
42
Min Zixi
M
28
Denny Wang Yi
D
16
Zhang Hui
M
38
Chen Xing
G
18
Liu Yiming
D
40
Yusup Umidjan
D
🧑💼 HLV: Ricardo Rodríguez
Đội hình chính
22
Fang Jingqi
G
15
Ming Tian
D
6
Han Pengfei
D
21
M. Škorić
D
4
Wang Xianjun
D
3
Wang Zhenghao
M
29
Ba Dun
M
30
Wang Qiuming
M
10
I. Fiolić
M
7
A. Ademi
M
11
Xie Weijun
F
Dự bị
19
Liu Junxian
F
36
Guo Hao
M
40
Shi Yan
M
16
Yang Zihao
D
33
Ding Haifeng
D
32
Su Yuanjie
M
5
Yu Yang
D
17
Sun Xuelong
M
18
Gao Huaze
M
23
Qian Yumiao
D
24
Xiao Junlong
D
1
Li Yuefeng
G
🧑💼 HLV: Yu Genwei
Lịch sử đối đầu · 9 trận
1
Hòa
Dự đoán & Phân tích
Dự đoán kết quả
Tianjin Teda
💡 Winner : Tianjin Teda
Xác suất (%)
Chủ nhà
10%
Hòa
45%
Khách
45%
So sánh phong độ
22%
Form
78%
33%
Att
67%
44%
Def
56%
17%
Poisson distribution
83%
71%
H2h
29%
80%
Goals
20%
44.5%
Total
55.5%