Jeju United FC vs Incheon United — Kết Quả K-League Hàn Quốc
📍 Jeju World Cup Stadium, Seogwipo
Diễn biến trận đấu
21'
H. Delbridge
(Kim Geon-Hui)
Substitution 1
Seo Jin-Su
(Yuri)
Substitution 1
46'
Park Ju-Yeong
(Nam Tae-Hee)
Substitution 2
46'
46'
P. MPoku
(Kim Dong-Min)
Substitution 2
46'
Kim Seong-Min
(Park Seung-Ho)
Substitution 3
64'
Beom-su Lee
Card upgrade
Reis
(Jefferson Galego)
Substitution 3
68'
K. Yoshio
(Kim Jung-Min)
Substitution 4
78'
81'
Kim Bo-Sub
(Hong Si-Hoo)
Substitution 4
85'
Lee Myung-Joo
(Kim Do-Hyeok)
Substitution 5
Rim Chang-Woo
(Hong Jae-Seok)
Substitution 5
90'+5
90'+2
S. Mugoša
(Choi Woo-Jin)
Normal Goal
Thống kê trận đấu
3
Shots on Goal
2
1
Shots off Goal
5
5
Total Shots
11
1
Blocked Shots
4
2
Shots insidebox
8
3
Shots outsidebox
3
7
Fouls
10
5
Corner Kicks
3
1
Offsides
0
49%
Ball Possession
51%
0
Yellow Cards
0
0
Red Cards
0
1
Goalkeeper Saves
3
505
Total passes
530
429
Passes accurate
456
85%
Passes %
86%
0
expected_goals
0
0
goals_prevented
0
Đội hình ra sân
5-3-2
Sơ đồ chiến thuật
4-2-3-1
Đội hình chính
1
Kim Dong-Jun
G
16
Kim Tae-Hwan
D
23
Rim Chang-Woo
D
4
Song Ju-Hun
D
13
Chung Woon
D
22
An Tae-Hyun
D
17
Park Ju-Yeong
M
5
Italo Moreira
M
47
K. Yoshio
M
14
Seo Jin-Su
F
10
Reis
F
Dự bị
9
Yuri
F
11
Nam Tae-Hee
M
73
Jefferson Galego
F
6
Kim Jung-Min
M
3
Hong Jae-Seok
D
21
An Chan-Gi
G
15
Hong Joon-Ho
D
27
Jeon Sung-Jin
D
18
Jin Seong-Uk
F
🧑💼 HLV: Kim Hak-Beom
Đội hình chính
25
Lee Bum-Soo
23
Jung Dong-Yoon
D
82
M. Jonjić
D
20
H. Delbridge
D
14
Choi Woo-Jin
D
5
Lee Myung-Joo
M
8
Shin Jin-Ho
M
26
Kim Seong-Min
M
40
P. M'Poku
M
27
Kim Bo-Sub
M
9
S. Mugoša
F
Dự bị
2
Kim Geon-Hui
D
47
Kim Dong-Min
D
77
Park Seung-Ho
F
37
Hong Si-Hoo
D
7
Kim Do-Hyeok
M
3
Kim Yeon-Soo
D
17
Kim Jun-Yub
D
1
Min Seong-Jun
G
22
Ji Eon-Hak
F
🧑💼 HLV: Byun Jae-Sub
Lịch sử đối đầu · 10 trận
0
Hòa
Dự đoán & Phân tích
Dự đoán kết quả
Jeju United FC
💡 Double chance : Jeju United FC or draw
Xác suất (%)
Chủ nhà
45%
Hòa
45%
Khách
10%
So sánh phong độ
64%
Form
36%
64%
Att
36%
40%
Def
60%
49%
Poisson distribution
51%
60%
H2h
40%
63%
Goals
38%
56.7%
Total
43.5%