Jeju United FC vs Incheon United — Kết Quả K-League Hàn Quốc
📍 Jeju World Cup Stadium, Seogwipo
Diễn biến trận đấu
12'
Min-su Kang
Yellow Card
Kim Bum-Soo
(Jo Seong-Joon)
Substitution 1
24'
28'
Elías Aguilar
Yellow Card
46'
Kim Seong-Min
(Kim Do-Hyeok)
Substitution 1
52'
Lee Kang-Hyeon
(Kim Bo-Sub)
Normal Goal
60'
Yun-gu Kang
Yellow Card
Kim Kyung-Jae
(Kim Oh-Kyu)
Substitution 2
61'
Kim Bong-Soo
(Kim Ju-Kong)
Substitution 3
61'
61'
Lee Yong-Jae
(Song Si-Woo)
Substitution 2
81'
Lee Kang-Hyeon
(Lee Dong-Su)
Substitution 3
Gerso Fernandes
Yellow Card
85'
Choi Young-Jun
(Jin Seong-Uk)
Substitution 4
86'
Ahn Hyun-Beom
(Byeon Gyung-Jun)
Substitution 5
86'
90'
E. Aguilar
(Kim Chang-Soo)
Substitution 4
Thống kê trận đấu
8
Shots on Goal
4
3
Shots off Goal
3
16
Total Shots
8
5
Blocked Shots
1
5
Shots insidebox
4
11
Shots outsidebox
4
7
Fouls
17
4
Corner Kicks
2
2
Offsides
1
65%
Ball Possession
35%
1
Yellow Cards
3
0
Red Cards
0
3
Goalkeeper Saves
7
564
Total passes
305
458
Passes accurate
211
81%
Passes %
69%
Đội hình ra sân
3-4-3
Sơ đồ chiến thuật
3-4-3
Đội hình chính
41
Kim Keun-Bae
G
13
Chung Woon
D
22
Jeong Woo-Jae
M
17
Ahn Hyun-Beom
M
23
Kim Kyung-Jae
D
20
Kim Bum-Soo
F
6
Choi Young-Jun
M
8
Lee Chang-Min
M
30
Kim Bong-Soo
D
11
Gerso Fernandes
F
18
Joo Min-Kyu
F
Dự bị
7
Jo Seong-Joon
F
35
Kim Oh-Kyu
D
19
Kim Ju-Kong
F
2
Jin Seong-Uk
F
29
Byeon Gyung-Jun
F
14
Yoon Bit-Garam
M
31
Yu Yeon-Su
G
🧑💼 HLV: Nam Ki-Il
Đội hình chính
1
Lee Tae-Hui
G
4
Kang Min-Soo
D
17
Kim Jun-Yeop
M
6
Kang Yun-Koo
M
20
H. Delbridge
D
47
Kim Dong-Min
D
10
E. Aguilar
M
24
Lee Kang-Hyeon
M
33
Kim Seong-Min
F
11
Lee Yong-Jae
F
27
Kim Bo-Sub
F
Dự bị
7
Kim Do-Hyeok
M
19
Song Si-Woo
F
16
Lee Dong-Su
M
22
Kim Chang-Soo
D
15
Kim Dae-Jung
F
3
Kim Kwang-Suk
21
Kim Dong-Heon
G
🧑💼 HLV: Jo Sung-Hwan
Lịch sử đối đầu · 10 trận
0
Hòa
Dự đoán & Phân tích
Dự đoán kết quả
Jeju United FC
💡 Double chance : Jeju United FC or draw
Xác suất (%)
Chủ nhà
45%
Hòa
45%
Khách
10%
So sánh phong độ
44%
Form
56%
55%
Att
45%
50%
Def
50%
53%
Poisson distribution
47%
71%
H2h
29%
56%
Goals
44%
54.8%
Total
45.2%