Gimcheon Sangmu FC vs Daejeon Citizen — Kết Quả K-League Hàn Quốc
📍 Gimcheon Stadium, Gimcheon
Diễn biến trận đấu
Seung Won Lee
Yellow Card
16'
40'
Masatoshi Ishida
Yellow Card
Lee Dong-Gyeong
Normal Goal
43'
46'
Cheon Seong-Hoon
(V. Gutkovskis)
Substitution 1
Yu Kang-Hyun
(Kim Dae-Won)
Normal Goal
47'
Min-woo Seo
Yellow Card
55'
Lee Seung-Won
(Mo Jae-Hyeon)
Substitution 1
58'
Lee Dong-Jun
(Lee Sang-Min II)
Substitution 2
58'
64'
Victor Bobsin
Yellow Card
68'
Kelvin
(Kim In-Gyun)
Substitution 2
68'
Kim Hyeon-Ug
(Kim Seung-Dae)
Substitution 3
Dong-gyeong Lee
Yellow Card
69'
Lee Dong-Gyeong
(Maeng Seong-Ung)
Substitution 3
71'
Kim Dae-Won
(Choi Gi-Yun)
Substitution 4
71'
71'
Park Seung-Wook
Own Goal
Mo Jae-hyeon
Yellow Card
83'
87'
M. Ishida
(Yoon Do-Yong)
Substitution 4
88'
Lee Sang-Min
(Lim Dug-Keun)
Substitution 5
Yu Kang-Hyun
(Kim Chan)
Substitution 5
90'+2
90'+1
Kim Hyun-Woo
(Kim Jae-Woo)
Normal Goal
Chưa có thống kê
Đội hình ra sân
4-3-3
Sơ đồ chiến thuật
4-4-2
Đội hình chính
21
Kim Dong-Heon
G
38
Kim Kang-San
D
25
Park Seung-Wook
D
15
Kim Bong-Soo
D
48
Park Dae-Won
D
54
Lee Seung-Won
M
34
Lee Dong-Gyeong
M
16
Seo Min-Woo
M
37
Lee Dong-Jun
F
18
Yu Kang-Hyun
F
22
Kim Dae-Won
F
Dự bị
27
Mo Jae-Hyeon
F
30
Lee Sang-Min II
M
47
Maeng Seong-Ung
M
29
Choi Gi-Yun
M
42
Kim Chan
F
44
Oh In-Pyo
D
20
Kim Min-Duk
D
33
Cho Hyun-Taek
D
41
Jeong Myeong-Jae
G
🧑💼 HLV: Chung Jung-Yong
Đội hình chính
1
Lee Chang-Geun
G
95
Kim Moon-Hwan
D
5
Kim Jae-Woo
D
4
Kim Hyun-Woo
D
92
Lee Sang-Min
D
70
Kim Hyeon-Ug
M
55
Kim Min-Woo
M
2
Victor Bobsin
M
89
Kelvin
M
10
M. Ishida
F
17
Cheon Seong-Hoon
F
Dự bị
9
V. Gutkovskis
F
11
Kim In-Gyun
F
12
Kim Seung-Dae
F
77
Yoon Do-Yong
M
15
Lim Dug-Keun
D
44
Lee Soon-Min
M
33
Lee Jung-Taek
D
25
Lee Jun-Seo
G
14
Kim Jun-Bum
M
🧑💼 HLV: Jung Kwang-Seok
Lịch sử đối đầu · 10 trận
4
Hòa
Dự đoán & Phân tích
Dự đoán kết quả
Gimcheon Sangmu FC
💡 Double chance : Gimcheon Sangmu FC or draw
Xác suất (%)
Chủ nhà
45%
Hòa
45%
Khách
10%
So sánh phong độ
43%
Form
57%
50%
Att
50%
46%
Def
54%
74%
Poisson distribution
26%
50%
H2h
50%
42%
Goals
58%
50.8%
Total
49.2%