Daejeon Citizen vs Gimcheon Sangmu FC — Kết Quả K-League Hàn Quốc
📍 Daejeon World Cup Stadium, Daejeon
Diễn biến trận đấu
Jin-hyun Lee
Yellow Card
2'
22'
Mun Ji-Hwan
(Lee Yeong-Jae)
Normal Goal
27'
Lee Ji-Hoon
(Kwon Chang-Hoon)
Substitution 1
31'
You-Hyeon Lee
Yellow Card
Cho Yu-Min
Normal Goal
36'
Bae Joon-Ho
(M. Ishida)
Substitution 1
63'
65'
Joo-Hoon Song
Yellow Card
Leandro Ribeiro
(Kim In-Gyun)
Substitution 2
73'
Ju Se-Jong
(M. Ishida)
Normal Goal
74'
77'
Lee Yeong-Jae
(Kim Jun-Beom)
Substitution 2
Se-jong Ju
Yellow Card
79'
83'
Kim Gyeong-Min
(Kim Han-Gil)
Substitution 3
Yu-min Jo
Yellow Card
86'
Gong Min-Hyun
(Shin Sang-Eun)
Substitution 3
86'
Ju Se-Jong
(Lim Deok-Geun)
Substitution 4
86'
Jae-uh Kim
Yellow Card
90'+3
Thống kê trận đấu
5
Shots on Goal
5
4
Shots off Goal
2
18
Total Shots
8
9
Blocked Shots
1
10
Shots insidebox
4
8
Shots outsidebox
4
24
Fouls
14
9
Corner Kicks
5
5
Offsides
1
48%
Ball Possession
52%
4
Yellow Cards
2
0
Red Cards
0
4
Goalkeeper Saves
2
351
Total passes
387
256
Passes accurate
291
73%
Passes %
75%
Đội hình ra sân
4-3-3
Sơ đồ chiến thuật
4-3-3
Đội hình chính
1
Lee Chang-Geun
G
2
Seo Young-Jae
D
3
Kim Min-Duk
D
4
Kim Jae-Woo
D
8
Ju Se-Jong
M
10
Lee Jin-Hyun
M
20
Cho Yu-Min
D
17
Lee Hyeon-Sik
M
33
Bae Joon-Ho
F
9
Gong Min-Hyun
F
70
Leandro Ribeiro
F
Dự bị
7
M. Ishida
M
22
Kim In-Gyun
F
19
Shin Sang-Eun
F
15
Lim Deok-Geun
D
14
Kim Young-Wook
M
11
Kim Seung-Sub
F
23
Jeong San
G
🧑💼 HLV: Lee Min-Sung
Đội hình chính
1
Hwang In-Jae
G
4
Song Ju-Hun
D
23
Park Ji-Soo
D
35
Lee You-Hyeon
D
31
Lee Yeong-Jae
M
7
Ko Seung-Beom
32
Kang Yun-Sung
D
6
Mun Ji-Hwan
M
37
Lee Ji-Hoon
F
28
Kim Ji-Hyun
F
19
Kim Gyeong-Min
F
Dự bị
26
Kwon Chang-Hoon
M
36
Kim Jun-Beom
M
14
Kim Han-Gil
M
39
Yoon Seok-Joo
M
42
Shin Song-Hoon
G
33
Im Seung-Kyum
D
13
Jeong Dong-Yun
M
🧑💼 HLV: Kim Tae-Wan
Lịch sử đối đầu · 10 trận
4
Hòa
Dự đoán & Phân tích
Dự đoán kết quả
Gimcheon Sangmu FC
💡 Combo Winner : Gimcheon Sangmu FC and -3.5 goals
Xác suất (%)
Chủ nhà
0%
Hòa
50%
Khách
50%
So sánh phong độ
0%
Form
100%
0%
Att
100%
100%
Def
0%
0%
Poisson distribution
0%
9%
H2h
91%
31%
Goals
69%
20.0%
Total
80.0%