Ulsan Hyundai FC vs Gimcheon Sangmu FC — Kết Quả K-League Hàn Quốc
📍 Ulsan Munsu Football Stadium, Ulsan
Diễn biến trận đấu
22'
Mo Jae-Hyeon
(Park Soo-Il)
Normal Goal
Kim Ji-hyun
Yellow Card
45'
Jang Si-Young
(A. Esaka)
Substitution 1
46'
46'
Kim Seung-Sub
(Kim Dae-Won)
Substitution 1
D. Bojanić
(G. Arabidze)
Substitution 2
57'
60'
Kim Kang-San
Yellow Card
Choi Kang-Min
(Yun Il-Lok)
Substitution 3
63'
Kim Ji-Hyun
(Yago Cariello)
Substitution 4
64'
Giorgi Arabidze
Yellow Card
70'
70'
Mo Jae-Hyeon
(Choi Gi-Yun)
Substitution 2
71'
Seo Min-Woo
(Maeng Seong-Ung)
Substitution 3
Ko Seung-Beom
(Lee Myung-Jae)
Normal Goal
76'
Joo Min-Kyu
(Lee Gyu-Sung)
Substitution 5
78'
Yago Cariello
(A. Esaka)
Normal Goal
80'
82'
Lee Dong-Gyeong
(Lee Seung-Won)
Substitution 4
85'
Kim Kang-San
(Cho Hyun-Taek)
Substitution 5
Chung-yong Lee
Yellow Card
89'
Kyu-seong Lee
Yellow Card
90'+6
90'+5
Choi Gi-Yun
Yellow Card
Chưa có thống kê
Đội hình ra sân
4-3-3
Sơ đồ chiến thuật
4-3-3
Đội hình chính
21
Jo Hyeon-Woo
G
70
Choi Kang-Min
D
19
Kim Young-Gwon
D
4
Kim Kee-Hee
D
13
Lee Myung-Jae
D
6
D. Bojanić
M
27
Lee Chung-Yong
M
7
Ko Seung-Beom
M
28
Jang Si-Young
F
18
Joo Min-Kyu
F
96
Kim Ji-Hyun
F
Dự bị
31
A. Esaka
M
9
G. Arabidze
F
73
Yun Il-Lok
M
99
Yago Cariello
F
8
Lee Gyu-Sung
M
1
Jo Su-Huk
G
32
Jung Woo-Young
M
20
Hwang Seok-Ho
D
22
Kim Min-Hyeok
M
🧑💼 HLV: Kim Pan-Gon
Đội hình chính
21
Kim Dong-Heon
G
38
Kim Kang-San
D
25
Park Seung-Wook
D
36
Park Chan-Yong
D
23
Park Soo-Il
D
16
Seo Min-Woo
M
34
Lee Dong-Gyeong
M
15
Kim Bong-Soo
M
27
Mo Jae-Hyeon
F
49
Park Sang-Hyeok
F
50
Kim Seung-Sub
F
Dự bị
22
Kim Dae-Won
F
29
Choi Gi-Yun
M
47
Maeng Seong-Ung
M
54
Lee Seung-Won
M
33
Cho Hyun-Taek
D
41
Jeong Myeong-Jae
G
44
Oh In-Pyo
D
18
Yu Kang-Hyun
F
48
Park Dae-Won
D
🧑💼 HLV: Chung Jung-Yong
Lịch sử đối đầu · 10 trận
3
Hòa
Dự đoán & Phân tích
Dự đoán kết quả
Ulsan Hyundai FC
💡 Double chance : Ulsan Hyundai FC or draw
Xác suất (%)
Chủ nhà
45%
Hòa
45%
Khách
10%
So sánh phong độ
57%
Form
43%
47%
Att
53%
56%
Def
44%
64%
Poisson distribution
36%
85%
H2h
15%
64%
Goals
36%
62.2%
Total
37.8%