Gimcheon Sangmu FC vs Ulsan Hyundai FC — Kết Quả K-League Hàn Quốc
📍 Gimcheon Stadium, Gimcheon
Diễn biến trận đấu
Lee Dong-Jun
Normal Goal
29'
Choi Ye-Hoon
(Park Cheol-Woo)
Substitution 1
46'
54'
G. Ludwigson
(Um Won-Sang)
Substitution 1
Lee Dong-Jun
(Won Ki-Jong)
Substitution 2
69'
69'
Choi Seok-Hyun
(Kang Sang-Woo)
Substitution 2
69'
M. Lacava
(H. Lee)
Substitution 3
Park Sang-Hyeok
(Park Tae-Jun)
Substitution 3
74'
Kim Seung-Sub
(Lee Dong-Gyeong)
Normal Goal
79'
80'
Heo Yool
(Yoon Jae-Seok)
Substitution 4
Lee Dong-Gyeong
(Park Tae-Jun)
Normal Goal
81'
Lee Seung-Won
(Park Se-Jin)
Substitution 4
84'
Lee Dong-Gyeong
(Kim Joo-Chan)
Substitution 5
84'
90'+3
Sang-woo Kang
Yellow Card
Thống kê trận đấu
8
Shots on Goal
4
8
Shots off Goal
3
22
Total Shots
11
6
Blocked Shots
4
15
Shots insidebox
6
7
Shots outsidebox
5
7
Fouls
9
7
Corner Kicks
4
2
Offsides
4
58%
Ball Possession
42%
0
Yellow Cards
1
0
Red Cards
0
4
Goalkeeper Saves
5
527
Total passes
377
446
Passes accurate
303
85%
Passes %
80%
0
expected_goals
0
0
goals_prevented
0
Đội hình ra sân
4-4-2
Sơ đồ chiến thuật
4-4-2
Đội hình chính
21
Kim Tae-Hoon
G
35
Lee Jung-Taek
D
5
Kim Kang-San
D
20
Park Chan-Yong
D
22
Choi Ye-Hoon
11
Lee Dong-Jun
M
28
Maeng Seong-Ung
M
8
Lee Seung-Won
M
7
Kim Seung-Sub
M
14
Lee Dong-Gyeong
F
19
Park Sang-Hyeok
F
Dự bị
23
Lee Ju-Hyun
34
Park Cheol-Woo
M
38
Lee Chan-Wook
D
51
Park Tae-Jun
M
42
Go Jae-Hyeon
F
43
Park Se-Jin
M
37
Kim Joo-Chan
F
18
Won Ki-Jong
F
39
G. Lee
F
🧑💼 HLV: Jung-Yong Chung
Đội hình chính
21
Jo Hyeon-Woo
G
96
Choi Seok-Hyun
D
15
Jung Seung-Hyun
D
19
Kim Young-Gwon
D
26
Park Min-Seo
D
36
M. Lacava
M
14
Lee Jin-Hyun
M
6
D. Bojanic
M
17
G. Ludwigson
M
72
Baek In-Woo
F
18
Heo Yool
F
Dự bị
23
Moon Jung-In
G
4
Seo Myung-Guan
D
13
Kang Sang-Woo
D
2
Cho Hyun-Taek
D
66
M. Trojak
D
11
Um Won-Sang
F
16
H. Lee
M
30
Yoon Jae-Seok
D
97
Erick Farias
F
🧑💼 HLV: Tae-Yong Shin
Lịch sử đối đầu · 10 trận
3
Hòa
Dự đoán & Phân tích
Dự đoán kết quả
Gimcheon Sangmu FC
💡 Double chance : Gimcheon Sangmu FC or draw
Xác suất (%)
Chủ nhà
45%
Hòa
45%
Khách
10%
So sánh phong độ
75%
Form
25%
69%
Att
31%
50%
Def
50%
66%
Poisson distribution
34%
38%
H2h
62%
50%
Goals
50%
58.0%
Total
42.0%