Kawasaki Frontale vs Kashima — Kết Quả J-League Nhật Bản
📍 Uvance Todoroki Stadium by Fujitsu, Kawasaki
Diễn biến trận đấu
10'
K. Chinen
(G. Shibasaki)
Normal Goal
18'
Y. Higuchi
Normal Goal
28'
K. Misao
Normal Goal
Y. Wakizaka
(Y. Kobayashi)
Substitution 1
29'
56'
H. Nakama
(S. Nago)
Substitution 1
59'
K. Chinen
(Y. Funabashi)
Substitution 2
S. Yamada
(Erison)
Substitution 2
70'
S. Kawahara
(R. Oshima)
Substitution 3
70'
K. Tachibanada
(Y. Segawa)
Substitution 4
70'
75'
Kento Misao
Yellow Card
76'
Y. Suzuki
(H. Tokuda)
Substitution 3
76'
G. Shibasaki
(R. Milosavljević)
Substitution 4
76'
Y. Higuchi
(K. Tsukui)
Substitution 5
Marcinho
(D. Tono)
Substitution 5
82'
Yusuke Segawa
Yellow Card
90'+5
90'+1
Radomir Milosavljević
Yellow Card
Y. Yamamoto
Normal Goal
90'+2
Thống kê trận đấu
4
Shots on Goal
5
3
Shots off Goal
2
12
Total Shots
8
5
Blocked Shots
1
8
Shots insidebox
5
4
Shots outsidebox
3
15
Fouls
22
5
Corner Kicks
2
1
Offsides
4
71%
Ball Possession
29%
1
Yellow Cards
2
0
Red Cards
0
2
Goalkeeper Saves
3
570
Total passes
228
499
Passes accurate
168
88%
Passes %
74%
1.16
expected_goals
0.72
0
goals_prevented
0
Đội hình ra sân
4-2-3-1
Sơ đồ chiến thuật
4-4-2
Đội hình chính
1
Jung Sung-Ryong
G
8
K. Tachibanada
D
2
K. Takai
D
5
A. Sasaki
D
13
S. Miura
D
19
S. Kawahara
M
77
Y. Yamamoto
M
41
A. Ienaga
M
14
Y. Wakizaka
M
23
Marcinho
M
20
S. Yamada
F
Dự bị
11
Y. Kobayashi
F
9
Erison
F
10
R. Oshima
M
30
Y. Segawa
M
17
D. Tono
F
98
L. Yamaguchi
G
35
Y. Maruyama
D
🧑💼 HLV: T. Oniki
Đội hình chính
1
T. Hayakawa
G
6
K. Misao
D
55
N. Ueda
D
5
I. Sekigawa
D
2
K. Anzai
D
14
Y. Higuchi
M
13
K. Chinen
M
10
G. Shibasaki
M
33
H. Nakama
M
36
S. Morooka
F
40
Y. Suzuki
F
Dự bị
30
S. Nago
M
34
Y. Funabashi
M
41
H. Tokuda
F
4
R. Milosavljević
M
39
K. Tsukui
D
31
T. Yamada
G
17
Talles
M
🧑💼 HLV: M. Chugo
Lịch sử đối đầu · 10 trận
0
Hòa
Dự đoán & Phân tích
Dự đoán kết quả
Kawasaki Frontale
💡 Double chance : Kawasaki Frontale or draw
Xác suất (%)
Chủ nhà
45%
Hòa
45%
Khách
10%
So sánh phong độ
63%
Form
38%
62%
Att
38%
42%
Def
58%
59%
Poisson distribution
41%
80%
H2h
20%
71%
Goals
29%
62.8%
Total
37.3%