Kashima vs Kawasaki Frontale — Kết Quả J-League Nhật Bản
📍 New National Stadium, Tokyo
Diễn biến trận đấu
7'
A. Sasaki
(Y. Yamamoto)
Normal Goal
Tae-hyeon Kim
Yellow Card
35'
44'
Asahi Sasaki
Yellow Card
Y. Funabashi
(Y. Suzuki)
Normal Goal
45'
K. Misao
(K. Chinen)
Substitution 1
46'
R. Araki
(Y. Matsumura)
Substitution 2
46'
58'
Y. Ozeki
(H. Yamauchi)
Substitution 1
Leo Ceara
(K. Tagawa)
Substitution 3
62'
K. Tagawa
(Y. Suzuki)
Normal Goal
65'
A. Cavric
(Y. Higuchi)
Substitution 4
76'
76'
T. Ito
(A. Ienaga)
Substitution 2
76'
Marcinho
(S. Kanda)
Substitution 3
76'
Erison
(S. Yamada)
Substitution 4
Y. Funabashi
(K. Tsukui)
Substitution 5
78'
87'
S. van Wermeskerken
(K. Tachibanada)
Substitution 5
Thống kê trận đấu
5
Shots on Goal
6
2
Shots off Goal
9
12
Total Shots
20
5
Blocked Shots
5
8
Shots insidebox
14
4
Shots outsidebox
6
11
Fouls
9
5
Corner Kicks
11
1
Offsides
0
50%
Ball Possession
50%
1
Yellow Cards
1
0
Red Cards
0
5
Goalkeeper Saves
3
432
Total passes
425
359
Passes accurate
350
83%
Passes %
82%
0.99
expected_goals
1.35
0
goals_prevented
0
Đội hình ra sân
4-2-3-1
Sơ đồ chiến thuật
4-2-3-1
Đội hình chính
1
T. Hayakawa
G
25
R. Koike
D
55
N. Ueda
D
3
Kim Tae-Hyeon
D
2
K. Anzai
D
6
K. Misao
M
20
Y. Funabashi
M
77
A. Cavric
M
71
R. Araki
M
40
Y. Suzuki
M
9
Leo Ceara
F
Dự bị
29
Y. Kajikawa
G
23
K. Tsukui
D
36
M. Sato
10
G. Shibasaki
M
13
K. Chinen
F
14
Y. Higuchi
M
17
Talles Brener
M
11
K. Tagawa
F
27
Y. Matsumura
M
🧑💼 HLV: Toru Oniki
Đội hình chính
98
L. Thebault-Yamaguchi
G
31
S. van Wermeskerken
D
2
K. Takai
D
35
Y. Maruyama
D
5
A. Sasaki
D
19
S. Kawahara
M
6
Y. Yamamoto
M
17
T. Ito
M
16
Y. Ozeki
M
23
Marcinho
M
9
Erison
F
Dự bị
1
Jung Sung-Ryong
G
15
S. Tanabe
D
44
C. Haydar
D
8
K. Tachibanada
M
18
Y. Segawa
M
26
H. Yamauchi
M
41
A. Ienaga
M
38
S. Kanda
F
20
S. Yamada
F
🧑💼 HLV: Shigetoshi Hasebe
Lịch sử đối đầu · 10 trận
0
Hòa
Dự đoán & Phân tích
Dự đoán kết quả
Kashima
💡 Double chance : Kashima or draw
Xác suất (%)
Chủ nhà
45%
Hòa
45%
Khách
10%
So sánh phong độ
79%
Form
21%
53%
Att
47%
89%
Def
11%
59%
Poisson distribution
41%
40%
H2h
60%
44%
Goals
56%
60.7%
Total
39.3%