Chengdu Better City vs Tianjin Teda — Kết Quả Super League
📍 Chengdu Phoenix Mountain Sports Park, Chengdu
Diễn biến trận đấu
Chow Tim
(Y. Gurfinkel)
Normal Goal
8'
37'
Bruno Xadas
Red Card
40'
A. Ademi
Normal Goal
Chow Tim
(Rômulo)
Normal Goal
59'
Chao Gan
Yellow Card
65'
M. Palacios
(Wei Shihao)
Substitution 1
66'
Gan Chao
(Mirahmetjan Muzepper)
Substitution 2
66'
68'
Ba Dun
(Xie Weijun)
Substitution 1
82'
Wang Qiuming
(Wang Zhenghao)
Substitution 2
82'
Huang Jiahui
(Sun Xuelong)
Substitution 3
86'
Su Yuanjie
(Qian Yumiao)
Substitution 4
86'
Ming Tian
(Wang Xianjun)
Substitution 5
Rômulo
(Tang Miao)
Substitution 3
90'
Hu Hetao
(Tang Chuang)
Substitution 4
90'+4
Yang Shuai
(Yang Fan)
Substitution 5
90'
Thống kê trận đấu
13
Shots on Goal
1
7
Shots off Goal
1
25
Total Shots
4
5
Blocked Shots
2
18
Shots insidebox
4
7
Shots outsidebox
0
10
Fouls
12
12
Corner Kicks
1
2
Offsides
1
68%
Ball Possession
32%
1
Yellow Cards
0
0
Red Cards
1
0
Goalkeeper Saves
11
466
Total passes
229
373
Passes accurate
139
80%
Passes %
61%
3.45
expected_goals
0.71
0
goals_prevented
0
Đội hình ra sân
3-4-3
Sơ đồ chiến thuật
4-5-1
Đội hình chính
16
Jian Tao
G
22
Li Yang
D
23
Yang Yiming
D
28
Yang Shuai
D
2
Hu Hetao
M
39
Gan Chao
M
8
Chow Tim
M
11
Y. Gurfinkel
M
10
Rômulo
F
21
Felipe
F
31
M. Palacios
F
Dự bị
7
Wei Shihao
F
25
Mirahmetjan Muzepper
M
20
Tang Miao
D
24
Tang Chuang
F
27
Yang Fan
D
29
Mutellip Iminqari
M
15
Yan Dinghao
M
9
Ai Kesen
F
14
Ran Weifeng
G
17
Wu Lei
M
19
Dong Yanfeng
D
3
Tang Xin
D
🧑💼 HLV: Seo Jung-Won
Đội hình chính
22
Fang Jingqi
G
15
Ming Tian
D
6
Han Pengfei
D
2
A. Grant
D
32
Su Yuanjie
D
29
Ba Dun
M
8
Bruno Xadas
M
14
Huang Jiahui
M
30
Wang Qiuming
M
7
A. Ademi
M
9
A. Compagno
F
Dự bị
11
Xie Weijun
F
3
Wang Zhenghao
D
17
Sun Xuelong
M
23
Qian Yumiao
D
4
Wang Xianjun
D
1
Li Yuefeng
G
25
Yan Bingliang
G
18
Gao Huaze
M
24
Xiao Junlong
D
16
Yang Zihao
D
5
Yu Yang
D
🧑💼 HLV: Yu Genwei
Lịch sử đối đầu · 8 trận
3
Hòa
Dự đoán & Phân tích
Dự đoán kết quả
Chengdu Better City
💡 Winner : Chengdu Better City
Xác suất (%)
Chủ nhà
45%
Hòa
45%
Khách
10%
So sánh phong độ
72%
Form
28%
72%
Att
28%
82%
Def
18%
71%
Poisson distribution
29%
75%
H2h
25%
57%
Goals
43%
71.5%
Total
28.5%