Chengdu Better City vs Tianjin Teda — Kết Quả Super League
📍 Wuhua Hengpi Football Town, Dongguan
Diễn biến trận đấu
Hu Ruibao
Normal Goal
30'
Felipe
(Xiang Baixu)
Substitution 1
34'
Wu Guichao
(Liu Bin)
Substitution 2
46'
46'
Tian Yinong
(Xie Weijun)
Substitution 1
46'
Farley Rosa
(Zhao Yingjie)
Substitution 2
46'
Bai Yuefeng
(Su Yuanjie)
Substitution 3
51'
Ba Dun
Normal Goal
Bin Liu
Yellow Card
53'
55'
Yingjie Zhao
Yellow Card
63'
Ba Dun
(Eder)
Substitution 4
68'
David Andújar
(Song Yue)
Substitution 5
Mutellip Iminqari
(Chow Tim)
Normal Goal
73'
Hu Ruibao
(Hu Jing)
Substitution 3
80'
Mutellip Iminqari
(Hu Xingyu)
Substitution 4
87'
Gan Chao
(Gou Junchen)
Substitution 5
88'
90'+1
Yuanjie Su
Yellow Card
Thống kê trận đấu
2
Shots on Goal
6
3
Shots off Goal
6
7
Total Shots
14
2
Blocked Shots
2
2
Shots insidebox
11
5
Shots outsidebox
3
10
Fouls
11
4
Corner Kicks
5
1
Offsides
2
39%
Ball Possession
61%
1
Yellow Cards
2
0
Red Cards
0
5
Goalkeeper Saves
0
337
Total passes
524
252
Passes accurate
438
75%
Passes %
84%
Đội hình ra sân
3-4-2-1
Sơ đồ chiến thuật
4-3-3
Đội hình chính
1
Geng Xiaofeng
G
26
Liu Tao
D
40
R. Windbichler
D
5
Hu Ruibao
D
11
Kim Min-Woo
M
8
Chow Tim
M
39
Gan Chao
M
15
Wu Guichao
F
20
Abduhamit Abdugheni
M
29
Mutellip Iminqari
F
9
Felipe
F
Dự bị
19
Xiang Baixu
F
27
Liu Bin
D
13
Hu Jing
D
22
Hu Xingyu
M
36
Gou Junchen
D
3
Tang Xin
D
14
Han Guanghui
D
17
Gan Rui
D
2
Hu Hetao
D
31
Yang Ting
D
18
Min Junlin
M
24
Xing Yu
G
🧑💼 HLV: Seo Jung-Won
Đội hình chính
26
Xu Jiamin
G
19
Bai Yuefeng
D
2
David Andújar
D
4
Yang Fan
D
20
Wang Jia'nan
D
18
Farley Rosa
F
30
Wang Qiuming
M
29
Ba Dun
F
31
Tian Yinong
M
40
Shi Yan
M
9
R. Berič
F
Dự bị
11
Xie Weijun
F
8
Zhao Yingjie
M
32
Su Yuanjie
M
10
Eder
M
33
Song Yue
D
24
Piao Taoyu
M
16
Yang Zihao
D
7
Zhou Tong
M
27
Zhang Wei
D
6
Gao Jiarun
D
22
Fang Jingqi
G
37
Sun Xuelong
M
🧑💼 HLV: Yu Genwei
Lịch sử đối đầu · 8 trận
3
Hòa
Dự đoán & Phân tích
Dự đoán kết quả
Tianjin Teda
💡 Double chance : draw or Tianjin Teda
Xác suất (%)
Chủ nhà
10%
Hòa
45%
Khách
45%
So sánh phong độ
33%
Form
67%
33%
Att
67%
56%
Def
44%
30%
Poisson distribution
70%
50%
H2h
50%
50%
Goals
50%
42.0%
Total
58.0%