China vs Indonesia — Kết Quả World Cup - Qualification Asia
📍 Qingdao Youth Football Stadium, Qingdao
Diễn biến trận đấu
Abduweli Behram
(Jiang Shenglong)
Normal Goal
21'
40'
Ivar Jenner
Yellow Card
Wenneng Xie
Yellow Card
42'
Zhang Yuning
(Gao Zhunyi)
Normal Goal
44'
46'
S. Pattynama
(R. Ridho)
Substitution 1
46'
Witan
(M. Ferdinan)
Substitution 2
46'
M. Hilgers
(T. Haye)
Substitution 3
Y. Li
(Wang Haijian)
Substitution 1
61'
Xie Wenneng
(Lin Liangming)
Substitution 2
82'
Abduweli Behram
(Alan)
Substitution 3
82'
85'
A. Mangkualam
(P. Arhan)
Substitution 4
85'
I. Jenner
(R. Malik)
Substitution 5
86'
T. Haye
Normal Goal
90'+8
Jay Idzes
Yellow Card
Zhang Yuning
(Wei Zhen)
Substitution 4
90'
Wei Shihao
(Cheng Jin)
Substitution 5
90'
Thống kê trận đấu
3
Shots on Goal
6
2
Shots off Goal
5
5
Total Shots
14
0
Blocked Shots
3
4
Shots insidebox
5
1
Shots outsidebox
9
11
Fouls
8
1
Corner Kicks
6
0
Offsides
1
24%
Ball Possession
76%
1
Yellow Cards
2
0
Red Cards
0
5
Goalkeeper Saves
1
193
Total passes
604
98
Passes accurate
506
51%
Passes %
84%
0
expected_goals
0
0
goals_prevented
0
Đội hình ra sân
4-3-1-2
Sơ đồ chiến thuật
Đội hình chính
14
Wang Dalei
G
3
Gao Zhunyi
D
2
Browning Tyias
D
16
Jiang Shenglong
D
4
Li Lei
D
20
Xie Wenneng
M
6
Wang Shangyuan
M
8
Y. Li
M
10
Wei Shihao
M
9
Zhang Yuning
F
23
Abduweli Behram
F
Dự bị
1
Yan Junling
G
12
Liu Dianzuo
G
5
Wei Zhen
D
13
H. Hu
D
17
Huang Zhengyu
M
18
Han Pengfei
D
19
Liu Yang
D
15
Cheng Jin
M
21
Wang Haijian
M
7
Wu Lei
F
11
Lin Liangming
F
22
Alan
F
🧑💼 HLV: Branko Ivanković
Đội hình chính
1
M. Paes
G
14
A. Mangkualam
2
M. Hilgers
D
3
J. Idzes
D
17
C. Verdonk
D
20
S. Pattynama
D
8
Witan
M
18
I. Jenner
M
22
N. Tjoe a On
M
11
R. Oratmangoen
M
9
R. Struick
F
Dự bị
16
N. Argawinata
G
21
E. Ari
5
R. Ridho
6
S. Walsh
D
12
P. Arhan
D
13
W. Prasetyo
4
R. Kambuaya
7
M. Ferdinan
F
10
E. Vikri
M
19
T. Haye
M
23
R. Malik
15
M. Drajad
🧑💼 HLV:
Lịch sử đối đầu · 2 trận
0
Hòa
Dự đoán & Phân tích
Dự đoán kết quả
Indonesia
💡 Double chance : draw or Indonesia
Xác suất (%)
Chủ nhà
0%
Hòa
50%
Khách
50%
So sánh phong độ
14%
Form
86%
38%
Att
63%
26%
Def
74%
32%
Poisson distribution
68%
0%
H2h
0%
0%
Goals
0%
27.5%
Total
72.8%