Indonesia vs China — Kết Quả World Cup - Qualification Asia
📍 Gelora Bung Karno Madya Stadium, Jakarta
Diễn biến trận đấu
-5'
Dianzuo Liu
Yellow Card
8'
Haoyang Xu
Yellow Card
Ricky Kambuaya
Penalty confirmed
42'
O. ter Haar Romeny
Penalty
45'
46'
Han Pengfei
(Browning Tyias)
Substitution 1
46'
Xu Haoyang
(Liu Chengyu)
Substitution 2
Yakob Sayuri
Yellow Card
62'
62'
Cao Yongjing
(Wei Shihao)
Substitution 3
T. Haye
(K. Diks)
Substitution 1
74'
Y. Sayuri
(B. Putra)
Substitution 2
74'
76'
Zhang Yuning
(Wang Ziming)
Substitution 4
R. Kambuaya
(I. Jenner)
Substitution 3
83'
E. Vikri
(S. Lilipaly)
Substitution 4
83'
84'
Zhu Chenjie
(Wei Zhen)
Substitution 5
87'
Shihao Wei
Yellow Card
O. ter Haar Romeny
(R. Sananta)
Substitution 5
89'
Ivar Jenner
Yellow Card
90'+6
Thống kê trận đấu
3
Shots on Goal
1
7
Shots off Goal
4
13
Total Shots
5
3
Blocked Shots
0
7
Shots insidebox
2
6
Shots outsidebox
3
12
Fouls
16
3
Corner Kicks
5
1
Offsides
0
48%
Ball Possession
52%
2
Yellow Cards
3
0
Red Cards
0
1
Goalkeeper Saves
2
351
Total passes
373
282
Passes accurate
315
80%
Passes %
84%
0
expected_goals
0
0
goals_prevented
0
Đội hình ra sân
4-3-1-2
Sơ đồ chiến thuật
Đội hình chính
14
Wang Dalei
G
17
Yang Zexiang
D
18
Han Pengfei
D
5
Zhu Chenjie
D
13
H. Hu
D
19
Cao Yongjing
M
6
Wang Shangyuan
M
7
Xu Haoyang
M
8
Serginho
M
11
Y. Wang
F
9
Zhang Yuning
F
Dự bị
1
Yan Junling
G
12
Liu Dianzuo
G
2
Browning Tyias
D
3
Wei Zhen
D
4
Li Lei
D
15
Wang Shiqin
16
Huang Zhengyu
D
23
Wu Shaocong
D
21
Yang Ming-Yang
M
10
Wei Shihao
F
20
Liu Chengyu
F
22
Wang Ziming
F
🧑💼 HLV: Branko Ivanković
Đội hình chính
12
E. Audero
G
5
R. Ridho
3
J. Idzes
D
23
J. Hubner
D
8
Y. Sayuri
D
19
T. Haye
M
14
J. Pelupessy
M
17
C. Verdonk
M
7
E. Vikri
F
15
R. Kambuaya
10
O. ter Haar Romeny
F
Dự bị
1
N. Argawinata
G
16
E. Ari
2
M. Hilgers
D
4
K. Diks
D
13
Y. Sayuri
21
D. James
D
22
N. Tjoe a On
D
6
B. Putra
18
I. Jenner
M
20
S. Lilipaly
9
R. Struick
F
11
R. Sananta
F
🧑💼 HLV:
Lịch sử đối đầu · 2 trận
0
Hòa
Dự đoán & Phân tích
Dự đoán kết quả
China
💡 Double chance : draw or China
Xác suất (%)
Chủ nhà
10%
Hòa
45%
Khách
45%
So sánh phong độ
50%
Form
50%
56%
Att
44%
39%
Def
61%
80%
Poisson distribution
20%
0%
H2h
100%
33%
Goals
67%
51.6%
Total
48.4%