Gwangju FC vs Jeonbuk Motors — Kết Quả K-League Hàn Quốc
📍 Gwangju Football Stadium, Gwangju
Diễn biến trận đấu
40'
Jeon Jin-Woo
Normal Goal
Moon Min-seo
(K. Lee)
Substitution 1
46'
53'
Yeong-bin Kim
Yellow Card
Choi Kyoung-Rok
(Park In-Hyeok)
Substitution 2
59'
Oh Hoo-Sung
(Ha Seung-Un)
Substitution 3
66'
67'
Kim Jin-gyu
(Jin Tae-Ho)
Substitution 1
67'
Song Min-Kyu
(Lee Yeong-Jae)
Substitution 2
73'
Jeon Jin-Woo
(Kwon Chang-Hoon)
Substitution 3
Tae-jun Park
Yellow Card
75'
Cho Sung-Gwon
(Gabriel Tigrao)
Substitution 4
77'
82'
Kang Sang-Yoon
(Yeon Je-Woon)
Substitution 4
82'
A. Compagno
(Tiago Orobo)
Substitution 5
Thống kê trận đấu
5
Shots on Goal
3
9
Shots off Goal
2
22
Total Shots
6
8
Blocked Shots
1
10
Shots insidebox
6
12
Shots outsidebox
0
8
Fouls
14
6
Corner Kicks
1
1
Offsides
0
68%
Ball Possession
32%
1
Yellow Cards
1
0
Red Cards
0
2
Goalkeeper Saves
5
583
Total passes
287
518
Passes accurate
221
89%
Passes %
77%
0
expected_goals
0
0
goals_prevented
0
Đội hình ra sân
4-4-2
Sơ đồ chiến thuật
4-1-4-1
Đội hình chính
1
Kim Kyung-Min
G
2
Cho Sung-Gwon
D
5
Byeon Jun-Soo
D
39
Min Sang-Gi
D
23
Kim Jin-Ho
D
7
J. Asani
M
55
Park Tae-Jun
M
88
Moon Min-seo
M
77
Oh Hoo-Sung
M
10
Choi Kyoung-Rok
F
17
Reis
F
Dự bị
12
Roh Hee-Dong
G
20
Jin Si-woo
22
Kim Han-Gil
M
8
K. Lee
M
11
Gabriel Tigrao
F
40
Shin Chang-Moo
F
70
Ha Seung-Un
F
99
Hong Yong-Jun
F
18
Park In-Hyeok
F
🧑💼 HLV: Jung-Hyo Lee
Đội hình chính
31
Song Bum-Keun
G
23
Kim Tae-Hwan
D
26
Hong Jeong-Ho
D
2
Kim Young-Bin
D
77
Kim Tae-Hyeon
D
4
Park Jin-Seob
M
14
Jeon Jin-Woo
M
13
Kang Sang-Yoon
M
97
Kim Jin-gyu
M
10
Song Min-Kyu
M
96
A. Compagno
F
Dự bị
1
Kim Jeong-Hoon
G
94
Yeon Je-Woon
D
44
Kim Ha-jun
D
8
Han Kook-Young
M
22
Kwon Chang-Hoon
M
17
Jin Tae-Ho
M
28
Lee Yeong-Jae
M
7
Hernades
F
9
Tiago Orobo
F
🧑💼 HLV: Gustavo Augusto Poyet Domínguez
Lịch sử đối đầu · 10 trận
3
Hòa
Dự đoán & Phân tích
Dự đoán kết quả
Jeonbuk Motors
💡 Double chance : draw or Jeonbuk Motors
Xác suất (%)
Chủ nhà
10%
Hòa
45%
Khách
45%
So sánh phong độ
45%
Form
55%
38%
Att
62%
40%
Def
60%
31%
Poisson distribution
69%
38%
H2h
62%
38%
Goals
62%
38.3%
Total
61.7%