Gwangju FC vs Jeonbuk Motors — Kết Quả K-League Hàn Quốc
📍 Gwangju Football Stadium, Gwangju
Diễn biến trận đấu
Seong-yoon Gwon
Yellow Card
9'
43'
Tiago Orobó
Yellow Card
Park Jeong-In
(H. Fridjonsson)
Substitution 1
46'
Kwon Sung-Yun
(Ju Se-Jong)
Substitution 2
46'
46'
Tiago Orobo
(Bruno Mota)
Substitution 1
Hólmbert Aron Friðjónsson
Yellow Card
57'
62'
Kim Seung-Sub
(Lee Seung-Woo)
Substitution 2
69'
Kang Sang-Yun
Yellow Card
74'
Lee Dong-Jun
(Jin Tae-Ho)
Substitution 3
74'
Oberdan
(Maeng Seong-Ung)
Substitution 4
77'
Wi-je Cho
Yellow Card
Se-jong Ju
Yellow Card
80'
Choi Kyoung-Rok
(Kang Hui-Su)
Substitution 3
80'
Ahn Young-Kyu
(B. Gong)
Substitution 4
86'
(Kim Yun-ho)
Substitution 5
86'
86'
Kim Tae-Hyeon
(Choi Woo-Jin)
Substitution 5
Thống kê trận đấu
1
Shots on Goal
5
3
Shots off Goal
9
5
Total Shots
17
1
Blocked Shots
3
1
Shots insidebox
13
4
Shots outsidebox
4
20
Fouls
14
2
Corner Kicks
6
2
Offsides
0
42%
Ball Possession
58%
3
Yellow Cards
3
0
Red Cards
0
5
Goalkeeper Saves
1
377
Total passes
510
304
Passes accurate
432
81%
Passes %
85%
0
expected_goals
0
0
goals_prevented
0
Đội hình ra sân
4-4-2
Sơ đồ chiến thuật
4-2-3-1
Đội hình chính
1
Kim Kyeong-min
G
27
Kim Jin-Ho
D
24
K. Yong-Wook
D
6
Ahn Young-Kyu
D
22
Kwon Sung-Yun
D
40
Shin Chang-Moo
M
14
Yu Je-Ho
M
88
Moon Min-seo
M
9
Ha Seung-Un
M
10
Choi Kyoung-Rok
F
13
Park Jeong-In
F
Dự bị
11
H. Fridjonsson
F
26
B. Gong
D
99
Hong Yong-Jun
M
8
Ju Se-Jong
M
16
Joung Ji-hun
M
42
Kang Hui-Su
25
Kim Yun-ho
F
3
Lee Min-Ki
21
Roh Hee-Dong
G
🧑💼 HLV: Jeong-kyu Lee
Đội hình chính
31
Song Bum-Keun
G
23
Kim Tae-Hwan
D
4
Cho Wi-Je
2
Kim Young-Bin
D
77
Kim Tae-Hyeon
D
8
Oberdan
M
97
Kim Jin-gyu
M
7
Lee Dong-Jun
M
13
Kang Sang-Yoon
M
11
Kim Seung-Sub
M
9
Tiago Orobo
F
Dự bị
66
Choi Woo-Jin
D
17
Jin Tae-Ho
M
10
Lee Seung-Woo
M
1
Lee Ju-hyeon
28
Lee Yeong-Jae
M
24
Lee Sang-myung
D
6
Maeng Seong-Ung
M
99
Bruno Mota
F
3
Yeon Je-Woon
D
🧑💼 HLV: Jung-Yong Chung
Lịch sử đối đầu · 10 trận
3
Hòa
Dự đoán & Phân tích
Dự đoán kết quả
Gwangju FC
💡 Double chance : Gwangju FC or draw
Xác suất (%)
Chủ nhà
35%
Hòa
35%
Khách
30%
So sánh phong độ
80%
Form
20%
50%
Att
50%
67%
Def
33%
57%
Poisson distribution
43%
15%
H2h
85%
38%
Goals
62%
51.2%
Total
48.8%