Jeonbuk Motors vs Gimcheon Sangmu FC — Kết Quả K-League Hàn Quốc
📍 Jeonju World Cup Stadium, Jeonju
Diễn biến trận đấu
16'
Kim Kang-San
Yellow Card
Choi Woo-jin
Yellow Card
29'
39'
Kim Seung-Sub
(Park Sang-Hyeok)
Normal Goal
Jin-seob Park
Yellow Card
41'
45'
Park Sang-Hyeok
(Lee Dong-Gyeong)
Normal Goal
Song Min-Kyu
(P. Twumasi)
Substitution 1
46'
Choi Woo-Jin
(Kwon Chang-Hoon)
Substitution 2
46'
A. Compagno
(Tiago Orobo)
Substitution 3
46'
60'
Lee Jung-Taek
(Min Kyeong-Hyeon)
Substitution 1
60'
Maeng Seong-Ung
(Park Tae-Jun)
Substitution 2
Kim Jin-gyu
(Tiago Orobo)
Normal Goal
63'
Hong Jeong-Ho
(J. Gamboa)
Substitution 4
73'
75'
Park Sang-Hyeok
(Won Ki-Jong)
Substitution 3
79'
Seung Won Lee
Yellow Card
Patrick Twumasi
Yellow Card
85'
86'
Lee Dong-Jun
(Choi Ye-Hoon)
Substitution 4
87'
Kim Seung-Sub
(Go Jae-Hyeon)
Substitution 5
Tae-hwan Kim
Yellow Card
88'
88'
Ki-jong Won
Yellow Card
89'
Tae-jun Park
Yellow Card
90'
Jae-hyeon Go
Yellow Card
Lee Yeong-Jae
(Park Jae-Yong)
Substitution 5
90'+1
Chưa có thống kê
Đội hình ra sân
4-3-3
Sơ đồ chiến thuật
4-4-2
Đội hình chính
31
Song Bum-Keun
G
23
Kim Tae-Hwan
D
26
Hong Jeong-Ho
D
2
Kim Young-Bin
D
3
Choi Woo-Jin
D
28
Lee Yeong-Jae
M
4
Park Jin-Seob
M
97
Kim Jin-gyu
M
14
Jeon Jin-Woo
F
96
A. Compagno
F
10
Song Min-Kyu
F
Dự bị
1
Kim Jeong-Hoon
G
25
Choi Chul-Soon
D
94
Yeon Je-Woon
D
5
J. Gamboa
M
8
Han Kook-Young
M
21
P. Twumasi
F
22
Kwon Chang-Hoon
M
9
Tiago Orobo
F
16
Park Jae-Yong
F
🧑💼 HLV: Gustavo Augusto Poyet Domínguez
Đội hình chính
23
Lee Ju-Hyun
35
Lee Jung-Taek
D
5
Kim Kang-San
D
20
Park Chan-Yong
D
34
Park Cheol-Woo
D
11
Lee Dong-Jun
M
28
Maeng Seong-Ung
M
8
Lee Seung-Won
M
7
Kim Seung-Sub
M
14
Lee Dong-Gyeong
F
19
Park Sang-Hyeok
F
Dự bị
21
Kim Tae-Hoon
G
22
Choi Ye-Hoon
38
Lee Chan-Wook
D
45
Kim Yi-Seok
M
42
Go Jae-Hyeon
F
49
Min Kyeong-Hyeon
D
51
Park Tae-Jun
M
18
Won Ki-Jong
F
39
G. Lee
F
🧑💼 HLV: Jung-Yong Chung
Lịch sử đối đầu · 10 trận
3
Hòa
Dự đoán & Phân tích
Dự đoán kết quả
Jeonbuk Motors
💡 Double chance : Jeonbuk Motors or draw
Xác suất (%)
Chủ nhà
45%
Hòa
45%
Khách
10%
So sánh phong độ
63%
Form
37%
45%
Att
55%
67%
Def
33%
60%
Poisson distribution
40%
50%
H2h
50%
36%
Goals
64%
53.5%
Total
46.5%