Sangju Sangmu FC vs Jeonbuk Motors — Kết Quả K-League Hàn Quốc
📍 Gimcheon Stadium, Gimcheon
Diễn biến trận đấu
Kim Gyeong-Min
(Lee Joon-Suk)
Normal Goal
40'
In-jae Hwang
Yellow Card
49'
51'
Paik Seung-Ho
Penalty
60'
Kim Jin-Gyu
(Moon Seon-Min)
Substitution 1
Han Chan-Hee
(Yoon Seok-Joo)
Substitution 1
64'
Ko Seung-Beom
(Kim Jun-Beom)
Substitution 2
64'
Lee Joon-Suk
(Kim Ji-Hyun)
Substitution 3
64'
71'
Maeng Seong-Ung
(Lee Seung-Gi)
Substitution 2
71'
Kim Bo-Kyung
(Han Kyo-Won)
Substitution 3
74'
Modou Barrow
(Lee Seung-Gi)
Normal Goal
Lee Yeong-Jae
(Mun Ji-Hwan)
Substitution 4
82'
Kim Jun-Beom
(Park Ji-Soo)
Normal Goal
89'
90'+2
Modou Barrow
(Kang Sang-Yoon)
Substitution 4
90'+2
Park Jin-Seong
(Ku Ja-Ryong)
Substitution 5
Thống kê trận đấu
6
Shots on Goal
9
4
Shots off Goal
5
11
Total Shots
17
1
Blocked Shots
3
9
Shots insidebox
13
2
Shots outsidebox
4
7
Fouls
8
6
Corner Kicks
6
0
Offsides
0
58%
Ball Possession
42%
1
Yellow Cards
0
0
Red Cards
0
7
Goalkeeper Saves
4
499
Total passes
366
419
Passes accurate
296
84%
Passes %
81%
Đội hình ra sân
4-3-3
Sơ đồ chiến thuật
4-2-3-1
Đội hình chính
1
Hwang In-Jae
G
33
Im Seung-Kyum
D
23
Park Ji-Soo
D
26
Kwon Chang-Hoon
F
31
Lee Yeong-Jae
M
7
Ko Seung-Beom
32
Kang Yun-Sung
D
22
Han Chan-Hee
14
Kim Han-Gil
D
19
Kim Gyeong-Min
F
40
Lee Joon-Suk
F
Dự bị
39
Yoon Seok-Joo
M
36
Kim Jun-Beom
M
28
Kim Ji-Hyun
F
6
Mun Ji-Hwan
M
35
Lee You-Hyeon
D
34
Choe Byeong-Chan
M
12
Kim Jeong-Hoon
G
🧑💼 HLV: Kim Tae-Wan
Đội hình chính
31
Song Bum-Keun
G
5
Yun Young-Sun
D
95
Kim Moon-Hwan
D
33
Park Jin-Seong
D
13
Kim Bo-Kyung
M
11
Modou Barrow
M
8
Paik Seung-Ho
M
4
Park Jin-Seop
D
28
Maeng Seong-Ung
M
9
Gustavo
F
97
Kim Jin-Gyu
M
Dự bị
27
Moon Seon-Min
F
14
Lee Seung-Gi
7
Han Kyo-Won
M
36
Kang Sang-Yoon
M
15
Ku Ja-Ryong
D
25
Choi Chul-Soon
D
1
Lee Bum-Soo
🧑💼 HLV: Kim Sang-Sik
Lịch sử đối đầu · 10 trận
3
Hòa
Dự đoán & Phân tích
Dự đoán kết quả
Jeonbuk Motors
💡 Double chance : draw or Jeonbuk Motors
Xác suất (%)
Chủ nhà
10%
Hòa
45%
Khách
45%
So sánh phong độ
44%
Form
56%
50%
Att
50%
57%
Def
43%
32%
Poisson distribution
68%
29%
H2h
71%
40%
Goals
60%
42.0%
Total
58.0%