Gimcheon Sangmu FC vs Gwangju FC — Kết Quả K-League Hàn Quốc
📍 Gimcheon Stadium, Gimcheon
Diễn biến trận đấu
Kim Yi-Seok
(Go Jae-Hyeon)
Normal Goal
26'
46'
Ju Se-Jong
(Joung Ji-hun)
Substitution 1
Go Jae-Hyeon
Normal Goal
54'
60'
Shin Chang-Moo
(H. Fridjonsson)
Substitution 2
60'
Yu Je-Ho
(Ri Yong-jik)
Substitution 3
66'
J. Iredale
(Joung Ji-hun)
Normal Goal
G. Lee
(Kim In-Gyun)
Substitution 1
67'
Go Jae-Hyeon
(Jung Jae-Min)
Substitution 2
67'
Lee Sang-Heon
(Park Se-Jin)
Substitution 3
73'
74'
Kwon Sung-Yun
(Park Won-Jae)
Substitution 4
77'
H. Fridjonsson
(Joao Pedro)
Normal Goal
Hong Yun-Sang
(Kim Joo-Chan)
Substitution 4
86'
Kim Yi-Seok
(Roh Kyung-Ho)
Substitution 5
86'
90'+2
Suk-Hwan Jang
Yellow Card
90'+1
Min Sang-Gi
(Y. Kim)
Substitution 5
Thống kê trận đấu
424
Passes accurate
362
16
Shots insidebox
6
7
Shots outsidebox
4
10
Blocked Shots
2
10
Free Kicks
11
7
Shots on Goal
5
4
Goalkeeper Saves
4
6
Shots off Goal
3
4
Offsides
0
498
Total passes
439
23
Total Shots
10
4
Corner Kicks
1
0
Yellow Cards
1
13
Fouls
10
0
Red Cards
0
61%
Ball Possession
39%
Đội hình ra sân
4-4-2
Sơ đồ chiến thuật
4-4-2
Đội hình chính
41
M. Park
G
11
Kim Tae-Hwan
D
45
Byeon Jun-Soo
D
26
Lee Jung-Taek
D
3
Park Cheol-Woo
D
7
Go Jae-Hyeon
M
8
Kim Yi-Seok
M
56
K. Lee
M
48
Hong Yun-Sang
M
47
Lee Sang-Heon
F
9
G. Lee
F
Dự bị
5
Kim Min-Kyu
D
6
Lee Soo-Bin
M
14
Park Se-Jin
M
17
Kim Joo-Chan
F
21
Kim In-Gyun
F
42
Hong Si-Hoo
D
51
Ahn Jun-Su
G
53
Roh Kyung-Ho
M
57
Jung Jae-Min
F
🧑💼 HLV: Seung-jin Joo
Đội hình chính
23
Kim Dong-Hwa
G
22
Kwon Sung-Yun
D
39
Min Sang-Gi
D
2
Jang Seok-Hwan
D
17
Joao Pedro
D
40
Shin Chang-Moo
M
10
Choi Kyoung-Rok
M
14
Yu Je-Ho
M
8
Ju Se-Jong
M
50
A. Ba Loua
F
18
J. Iredale
F
Dự bị
1
Kim Kyeong-min
G
3
Lee Min-Ki
D
7
E. Saitoski
M
11
H. Fridjonsson
F
16
Joung Ji-hun
M
19
Ahn Hyeok-Ju
F
24
Y. Kim
33
Park Won-Jae
D
37
Ri Yong-jik
M
🧑💼 HLV: Jeong-kyu Lee
Lịch sử đối đầu · 10 trận
6
Hòa
Dự đoán & Phân tích
Dự đoán kết quả
Gimcheon Sangmu FC
💡 Double chance : Gimcheon Sangmu FC or draw
Xác suất (%)
Chủ nhà
45%
Hòa
45%
Khách
10%
So sánh phong độ
67%
Form
33%
29%
Att
71%
71%
Def
29%
80%
Poisson distribution
20%
36%
H2h
64%
43%
Goals
57%
54.3%
Total
45.7%