Gangwon FC vs Jeju United FC — Kết Quả K-League Hàn Quốc
📍 Chuncheon Songam Stadium, Chuncheon
Diễn biến trận đấu
27'
Min-gyu Jang
Yellow Card
36'
Italo
Normal Goal
Kang Seong-Yun
Yellow Card
46'
Kim Dong-Hyun
(Choe Byeong-Chan)
Substitution 1
46'
Kim Gun-Hee
(Goh Young-Jun)
Substitution 2
46'
Kang Seong-yun
(Jeong Seung-Bin)
Substitution 3
54'
55'
Jeong Woon
(Kim Ryun-sung)
Substitution 1
J. Sekidika
(A. Hleihel)
Substitution 4
64'
70'
Choi Byung-wook
(E. Cinari)
Substitution 2
70'
Kim Shin-Jin
(Shin Sang-Eun)
Substitution 3
Hong Chul
(Lee Yong-Jae)
Substitution 5
75'
82'
M. Jang
(J. Celestine)
Substitution 4
82'
Park Su-bin
(Kwon Gi-min)
Substitution 5
Ho-yeong Park
Yellow Card
90'+1
90'+5
Emerson Ramon
Yellow Card
90'
Jae-woo Kim
Yellow Card
Thống kê trận đấu
258
Passes accurate
277
10
Shots insidebox
5
5
Shots outsidebox
5
2
Blocked Shots
4
14
Free Kicks
8
7
Shots on Goal
2
1
Goalkeeper Saves
7
6
Shots off Goal
4
2
Offsides
3
350
Total passes
361
15
Total Shots
10
2
Yellow Cards
3
6
Corner Kicks
2
8
Fouls
14
0
Red Cards
0
53%
Ball Possession
47%
Đội hình ra sân
4-4-2
Sơ đồ chiến thuật
4-4-2
Đội hình chính
1
Park Cheong-Hyo
G
97
Lee You-Hyeon
D
24
H. Park
D
71
Kang Seong-yun
D
33
Hong Chul
D
10
Mo Jae-Hyeon
M
6
Kim Dong-Hyun
M
4
Seo Min-Woo
M
27
Kim Do-Hyun
M
9
Kim Gun-Hee
F
70
J. Sekidika
F
Dự bị
41
Y. Kim
G
5
A. Mammar Chaouche
D
3
Jeong Seung-Bin
D
29
Choi Jae-hyuck
D
57
Lee Yong-Jae
M
96
Choe Byeong-Chan
F
77
A. Hleihel
F
19
Park Sang-Hyeok
F
11
Goh Young-Jun
M
🧑💼 HLV: Kyung-Ho Chung
Đội hình chính
1
Kim Dong-Jun
G
17
Yu In-Soo
D
2
T. Figueiredo
D
41
Kim Jae-Woo
D
13
Jeong Woon
D
24
Choi Byung-wook
M
5
Italo
M
20
M. Jang
M
33
Park Su-bin
M
94
Emerson Negueba
F
18
Kim Shin-Jin
F
Dự bị
81
J. Heo
G
3
J. Celestine
D
6
Kwon Gi-min
D
40
Kim Ryun-sung
D
47
Park Min-jae
F
22
E. Cinari
F
39
Kim Jae-min
M
55
Kang Dong-hwi
M
11
Shin Sang-Eun
F
🧑💼 HLV: Sergio Costa
Lịch sử đối đầu · 10 trận
6
Hòa
Dự đoán & Phân tích
Dự đoán kết quả
Gangwon FC
💡 Double chance : Gangwon FC or draw
Xác suất (%)
Chủ nhà
45%
Hòa
45%
Khách
10%
So sánh phong độ
47%
Form
53%
53%
Att
47%
50%
Def
50%
52%
Poisson distribution
48%
64%
H2h
36%
71%
Goals
29%
56.2%
Total
43.8%