SHANGHAI SIPG vs Sichuan Jiuniu — Kết Quả Super League
📍 Pudong Football Stadium, Shanghai
Diễn biến trận đấu
-5'
Filip Benković
Yellow Card
14'
F. Benkovic
(Yang Yiming)
Substitution 1
Wang Shenchao
(Zhang Linpeng)
Substitution 1
29'
42'
Zhipeng Jiang
Yellow Card
Bao Shimeng
(Yue Xin)
Substitution 2
61'
X. Li
(Liu Zhurun)
Substitution 3
61'
Liu Ruofan
(Leonardo)
Substitution 4
61'
63'
T. Chow
(Dai Wai-Tsun)
Normal Goal
70'
H. Shen
(Li Long)
Substitution 2
Wei Zhen
(Wu Lei)
Substitution 5
78'
82'
Dai Wai-Tsun
(Tian Yifan)
Substitution 3
83'
Jiang Zhipeng
(Yao Junsheng)
Substitution 4
Liu Zhurun
Normal Goal
87'
Prince Ampem
Red Card
90'+8
Prince Ampem
Card upgrade
90'+8
Thống kê trận đấu
1
Shots on Goal
3
11
Shots off Goal
4
13
Total Shots
8
1
Blocked Shots
1
8
Shots insidebox
4
5
Shots outsidebox
4
14
Fouls
15
5
Corner Kicks
4
1
Offsides
1
65%
Ball Possession
35%
0
Yellow Cards
2
1
Red Cards
0
2
Goalkeeper Saves
0
473
Total passes
264
410
Passes accurate
161
87%
Passes %
61%
1.68
expected_goals
1.13
0
goals_prevented
0
Đội hình ra sân
3-4-3
Sơ đồ chiến thuật
4-1-4-1
Đội hình chính
1
Yan Junling
G
4
Wang Shenchao
D
3
Browning Tyias
D
13
Wei Zhen
D
22
A. Yang
6
Zhang Yuan
10
Mateus Vital
M
31
Bao Shimeng
M
26
Liu Ruofan
F
49
X. Li
F
17
P. O. Ampem
F
Dự bị
12
Chen Wei
G
53
Li Zhiliang
G
7
Wu Lei
F
28
Yue Xin
D
19
Wang Zhenao
D
14
M. Orr
F
33
Liu Zhurun
F
5
Zhang Linpeng
D
45
Leonardo
F
38
Lu Yongtao
M
54
Wang Dongcheng
D
56
Jiang Yufei
D
🧑💼 HLV: Kevin Muscat
Đội hình chính
13
Peng Peng
G
20
Z. Xuan
D
32
F. Benkovic
D
5
Hu Ruibao
D
46
H. Shen
D
12
Zhang Xiaobin
M
10
Dai Wai-Tsun
M
8
T. Chow
M
36
E. Kartsev
M
4
Jiang Zhipeng
M
7
Wesley Moraes
F
Dự bị
35
Wei Minzhe
G
1
J. Ji
G
6
Yao Junsheng
M
23
Yang Yiming
D
14
Li Long
M
17
Li Ning
M
34
Ghojaehmet Shahzat
2
Tian Yifan
D
29
Xia Dalong
F
37
Hu Jiajin
M
56
Wang Yuheng
M
54
J. Yao
D
🧑💼 HLV: Tao Chen
Lịch sử đối đầu · 7 trận
2
Hòa
Dự đoán & Phân tích
Dự đoán kết quả
SHANGHAI SIPG
💡 Winner : SHANGHAI SIPG
Xác suất (%)
Chủ nhà
45%
Hòa
45%
Khách
10%
So sánh phong độ
57%
Form
43%
58%
Att
42%
56%
Def
44%
86%
Poisson distribution
14%
100%
H2h
0%
87%
Goals
13%
68.8%
Total
31.2%