Sichuan Jiuniu vs SHANGHAI SIPG — Kết Quả Super League
📍 Longquanyi Stadium, Chengdu
Diễn biến trận đấu
8'
Wang Zhenao
Yellow Card
Gabriel Xavier
Yellow Card
43'
46'
Zhang Linpeng
(Browning Tyias)
Substitution 1
Dai Wai-Tsun
(Li Ning)
Substitution 1
58'
Yao Junsheng
(Zhang Yufeng)
Substitution 2
58'
62'
Li Shuai
(Yue Xin)
Substitution 2
62'
Leonardo
(Wu Lei)
Substitution 3
Tian Yifan
(Li Long)
Substitution 3
63'
73'
Wang Zhenao
(A. Yang)
Substitution 4
A. Ademi
(Yu Menghui)
Substitution 4
77'
Yu Rui
(Yang Yiming)
Substitution 5
77'
80'
X. Li
(Mateus Vital)
Substitution 5
81'
Kuai Jiwen
(Wu Lei)
Normal Goal
Li Ning
Yellow Card
90'+8
Thống kê trận đấu
4
Shots on Goal
6
4
Shots off Goal
3
11
Total Shots
10
3
Blocked Shots
1
5
Shots insidebox
5
6
Shots outsidebox
5
15
Fouls
14
3
Corner Kicks
0
4
Offsides
6
43%
Ball Possession
57%
2
Yellow Cards
1
0
Red Cards
0
5
Goalkeeper Saves
4
342
Total passes
470
282
Passes accurate
416
82%
Passes %
89%
0.89
expected_goals
0.97
0
goals_prevented
0
Đội hình ra sân
4-1-4-1
Sơ đồ chiến thuật
4-2-3-1
Đội hình chính
13
Peng Peng
G
16
Tang Miao
D
15
Yu Rui
D
3
Gabriel Xavier
D
20
Z. Xuan
D
36
E. Kartsev
M
2
Tian Yifan
M
8
T. Chow
M
6
Yao Junsheng
M
11
A. Ademi
M
10
Dai Wai-Tsun
F
Dự bị
35
Wei Minzhe
G
1
J. Ji
G
49
H. Zhang
25
Zhao Jianfei
D
56
Wang Yuheng
M
14
Li Long
M
17
Li Ning
M
19
Zhang Yufeng
M
39
Yu Menghui
M
23
Yang Yiming
D
🧑💼 HLV: Robbie Neilson
Đội hình chính
1
Yan Junling
G
19
Wang Zhenao
D
13
Wei Zhen
D
5
Zhang Linpeng
D
32
Li Shuai
D
8
Jean Claude
M
21
O. Melendo
M
49
X. Li
M
47
Kuai Jiwen
M
17
P. O. Ampem
M
45
Leonardo
F
Dự bị
12
Chen Wei
G
4
Wang Shenchao
D
28
Yue Xin
D
22
A. Yang
23
Fu Huan
D
3
Browning Tyias
D
33
Liu Zhurun
F
20
Yang Shiyuan
D
10
Mateus Vital
M
7
Wu Lei
F
14
M. Orr
F
38
Lu Yongtao
M
🧑💼 HLV: Kevin Muscat
Lịch sử đối đầu · 7 trận
2
Hòa
Dự đoán & Phân tích
Dự đoán kết quả
SHANGHAI SIPG
💡 Double chance : draw or SHANGHAI SIPG
Xác suất (%)
Chủ nhà
10%
Hòa
45%
Khách
45%
So sánh phong độ
41%
Form
59%
47%
Att
53%
41%
Def
59%
54%
Poisson distribution
46%
15%
H2h
85%
31%
Goals
69%
38.2%
Total
61.8%