Incheon United vs FC Seoul — Kết Quả K-League Hàn Quốc
📍 Sungui Arena Park, Incheon
Diễn biến trận đấu
3'
Tae-seok Lee
Yellow Card
Ki Sung-Yeung
Own Goal
19'
Hong Si-Hoo
(Song Si-Woo)
Substitution 1
30'
46'
Lee Tae-Suk
(Kim Jin-Ya)
Substitution 1
Yun-gu Kang
Yellow Card
59'
61'
Kang Seong-Jin
(Kim Shin-Jin)
Substitution 2
61'
A. Paločević
(Ji Dong-Won)
Substitution 3
Do-hyeok Kim
Yellow Card
66'
70'
Cho Young-Wook
(Gwon Seong-Yun)
Substitution 4
Lee Myung-Joo
(H. Delbridge)
Substitution 2
73'
74'
Kim Jin-Ya
Normal Goal
78'
Osmar Barba
Yellow Card
Lee Kang-Hyeon
(Min Kyeong-hyeon)
Substitution 3
86'
S. Mugoša
(Lee Yong-Jae)
Substitution 4
87'
Kim Bo-Sub
(E. Aguilar)
Substitution 5
87'
Yong Jae Lee
Yellow Card
88'
Elías Aguilar
Penalty cancelled
90'+3
Thống kê trận đấu
5
Shots on Goal
3
4
Shots off Goal
5
12
Total Shots
15
3
Blocked Shots
7
11
Shots insidebox
13
1
Shots outsidebox
2
10
Fouls
13
4
Corner Kicks
7
4
Offsides
0
32%
Ball Possession
68%
3
Yellow Cards
2
0
Red Cards
0
2
Goalkeeper Saves
5
261
Total passes
567
158
Passes accurate
480
61%
Passes %
85%
Đội hình ra sân
3-4-3
Sơ đồ chiến thuật
4-1-4-1
Đội hình chính
21
Kim Dong-Heon
G
4
Kang Min-Soo
D
6
Kang Yun-Koo
M
47
Kim Dong-Min
D
5
Lee Myung-Joo
M
18
Yeo Reum
M
7
Kim Do-Hyeok
F
37
Hong Si-Hoo
F
24
Lee Kang-Hyeon
D
9
S. Mugoša
F
27
Kim Bo-Sub
M
Dự bị
19
Song Si-Woo
F
20
H. Delbridge
D
28
Min Kyeong-hyeon
M
11
Lee Yong-Jae
F
10
E. Aguilar
M
16
Lee Dong-Su
M
23
Min Seong-Jun
G
🧑💼 HLV: Cho Sung-Hwan
Đội hình chính
21
Yang Han-Been
G
20
Lee Han-Beom
D
88
Lee Tae-Suk
D
6
Ki Sung-Yeung
M
13
Go Yo-Han
M
5
Osmar
D
26
A. Paločević
M
23
Yoon Jong-Gyu
D
7
Na Sang-Ho
M
11
Cho Young-Wook
F
29
Kang Seong-Jin
M
Dự bị
17
Kim Jin-Ya
D
9
Kim Shin-Jin
F
10
Ji Dong-Won
F
24
Gwon Seong-Yun
F
3
Lee Sang-Min
D
16
Jung Won-Jin
M
1
Baek Jong-Beom
G
🧑💼 HLV: Ahn Ik-Soo
Lịch sử đối đầu · 10 trận
4
Hòa
Dự đoán & Phân tích
Dự đoán kết quả
Incheon United
💡 Double chance : Incheon United or draw
Xác suất (%)
Chủ nhà
45%
Hòa
45%
Khách
10%
So sánh phong độ
50%
Form
50%
33%
Att
67%
0%
Def
0%
0%
Poisson distribution
0%
71%
H2h
29%
80%
Goals
20%
58.5%
Total
41.5%