FC Seoul vs Incheon United — Kết Quả K-League Hàn Quốc
📍 Seoul World Cup Stadium, Seoul
Diễn biến trận đấu
Cho Young-Wook
(Kang Seong-Jin)
Normal Goal
36'
39'
Elías Aguilar
Yellow Card
46'
Hong Si-Hoo
(Kim Bo-Sub)
Substitution 1
65'
E. Aguilar
(Song Si-Woo)
Substitution 2
Kim Shin-Jin
(A. Paločević)
Substitution 1
69'
Jung Han-Min
(Kim Jin-Ya)
Substitution 2
69'
71'
Lee Myung-Joo
(Kang Yun-Koo)
Normal Goal
Paik Sang-Hoon
(Lee Han-Beom)
Substitution 3
75'
Aleksandar Paločević
Yellow Card
76'
76'
Kim Do-Hyeok
(Lee Kang-Hyeon)
Substitution 3
77'
Jun-yeob Kim
Yellow Card
Hyun-soo Hwang
Yellow Card
79'
A. Paločević
(Park Dong-Jin)
Substitution 4
88'
Kang Seong-Jin
(Ko Kwang-Min)
Substitution 5
88'
90'
Kang Yun-Koo
(Min Kyeong-Hyeon)
Substitution 4
90'
Lee Myung-Joo
(Lee Dong-Su)
Substitution 5
Thống kê trận đấu
7
Shots on Goal
4
6
Shots off Goal
2
18
Total Shots
10
5
Blocked Shots
4
12
Shots insidebox
6
6
Shots outsidebox
4
17
Fouls
14
2
Corner Kicks
5
1
Offsides
1
67%
Ball Possession
33%
2
Yellow Cards
2
0
Red Cards
0
3
Goalkeeper Saves
6
600
Total passes
286
512
Passes accurate
200
85%
Passes %
70%
Đội hình ra sân
3-4-3
Sơ đồ chiến thuật
3-4-3
Đội hình chính
21
Yang Han-Been
G
2
Hwang Hyun-Soo
3
Lee Sang-Min
D
23
Yoon Jong-Gyu
M
88
Lee Tae-Suk
M
35
Paik Sang-Hoon
M
6
Ki Sung-Yeung
D
11
Cho Young-Wook
F
19
Jung Han-Min
F
29
Kang Seong-Jin
M
9
Kim Shin-Jin
F
Dự bị
26
A. Paločević
M
17
Kim Jin-Ya
D
20
Lee Han-Beom
D
50
Park Dong-Jin
F
27
Ko Kwang-Min
M
44
Cho Ji-Hun
M
18
Hwang Sung-Min
G
🧑💼 HLV: Ahn Ik-Soo
Đội hình chính
21
Kim Dong-Heon
G
4
Kang Min-Soo
D
17
Kim Jun-Yeop
M
6
Kang Yun-Koo
M
20
H. Delbridge
D
47
Kim Dong-Min
D
5
Lee Myung-Joo
M
10
E. Aguilar
M
7
Kim Do-Hyeok
F
9
S. Mugoša
F
37
Hong Si-Hoo
F
Dự bị
27
Kim Bo-Sub
F
19
Song Si-Woo
F
24
Lee Kang-Hyeon
M
28
Min Kyeong-Hyeon
M
16
Lee Dong-Su
M
3
Kim Kwang-Suk
1
Lee Tae-Hui
G
🧑💼 HLV: Jo Sung-Hwan
Lịch sử đối đầu · 10 trận
4
Hòa
Dự đoán & Phân tích
Dự đoán kết quả
Incheon United
💡 Double chance : draw or Incheon United
Xác suất (%)
Chủ nhà
10%
Hòa
45%
Khách
45%
So sánh phong độ
36%
Form
64%
33%
Att
67%
54%
Def
46%
52%
Poisson distribution
48%
38%
H2h
62%
33%
Goals
67%
41.0%
Total
59.0%