Jeju United FC vs Incheon United — Kết Quả K League 1
📍 Jeju World Cup Stadium, Seogwipo
Diễn biến trận đấu
Oh-kyu Kim
Yellow Card
15'
Uh-jae Jeong
Yellow Card
25'
Gerso Fernandes
Normal Goal
33'
46'
Min Kyeong-Hyeon
(Kim Jun-Yeop)
Substitution 1
46'
Kim Do-Hyeok
(Lee Dong-Su)
Substitution 2
53'
Kim Bo-Sub
(Lee Yong-Jae)
Normal Goal
Han Jong-Mu
(Lee Chang-Min)
Substitution 1
55'
J. Ring
(Jo Seong-Joon)
Substitution 2
56'
58'
Jun-yeob Kim
Yellow Card
64'
Lee Yong-Jae
(S. Mugoša)
Substitution 3
Kim Kyung-Jae
(Kim Bong-Soo)
Substitution 3
76'
78'
E. Aguilar
(Hong Si-Hoo)
Substitution 4
80'
Si-hoo Hong
Yellow Card
81'
Kim Bo-Sub
(Song Si-Woo)
Substitution 5
Gerso Fernandes
(Kim Ju-Kong)
Substitution 4
84'
Jeong Woo-Jae
(Kim Myung-Sun)
Substitution 5
84'
Joo Min-Kyu
Penalty
88'
Thống kê trận đấu
6
Shots on Goal
4
9
Shots off Goal
3
22
Total Shots
8
7
Blocked Shots
1
14
Shots insidebox
5
8
Shots outsidebox
3
8
Fouls
12
11
Corner Kicks
1
0
Offsides
1
57%
Ball Possession
43%
2
Yellow Cards
2
0
Red Cards
0
3
Goalkeeper Saves
3
556
Total passes
432
461
Passes accurate
323
83%
Passes %
75%
Đội hình ra sân
3-4-3
Sơ đồ chiến thuật
3-4-3
Đội hình chính
1
Kim Dong-Jun
G
35
Kim Oh-Kyu
D
13
Chung Woon
D
22
Jeong Woo-Jae
M
17
Ahn Hyun-Beom
M
23
Kim Kyung-Jae
D
6
Choi Young-Jun
M
24
Han Jong-Mu
M
10
J. Ring
F
11
Gerso Fernandes
F
18
Joo Min-Kyu
F
Dự bị
8
Lee Chang-Min
M
7
Jo Seong-Joon
F
30
Kim Bong-Soo
M
19
Kim Ju-Kong
F
39
Kim Myung-Sun
M
31
Yu Yeon-Su
G
4
Lee Ji-Sol
D
🧑💼 HLV: Nam Ki-Il
Đội hình chính
21
Kim Dong-Heon
G
4
Kang Min-Soo
D
3
Kim Kwang-Suk
32
Lee Ju-Yong
M
20
H. Delbridge
D
5
Lee Myung-Joo
M
10
E. Aguilar
M
7
Kim Do-Hyeok
F
28
Min Kyeong-Hyeon
M
11
Lee Yong-Jae
F
27
Kim Bo-Sub
F
Dự bị
17
Kim Jun-Yeop
D
16
Lee Dong-Su
M
9
S. Mugoša
F
37
Hong Si-Hoo
F
19
Song Si-Woo
F
6
Kang Yun-Koo
D
1
Lee Tae-Hui
G
🧑💼 HLV: Jo Sung-Hwan
Lịch sử đối đầu · 10 trận
0
Hòa
Dự đoán & Phân tích
Dự đoán kết quả
Jeju United FC
💡 Double chance : Jeju United FC or draw
Xác suất (%)
Chủ nhà
45%
Hòa
45%
Khách
10%
So sánh phong độ
67%
Form
33%
62%
Att
38%
70%
Def
30%
45%
Poisson distribution
55%
71%
H2h
29%
59%
Goals
41%
62.3%
Total
37.7%