Sangju Sangmu FC vs FC Seoul — Kết Quả K-League Hàn Quốc
📍 Gimcheon Stadium, Gimcheon
Diễn biến trận đấu
Kim Gyeong-Min
(Lee Yeong-Jae)
Normal Goal
34'
Hyeon-cheol Jeong
Yellow Card
39'
Kyeong-min Kim
Yellow Card
42'
Lee Joon-Suk
(Myung Jun-Jae)
Substitution 1
46'
46'
K. Ogawa
(Kang Seong-Jin)
Substitution 1
46'
Lee Tae-Suk
(Kim Jin-Ya)
Substitution 2
Kim Gyeong-Min
(Kim Han-Gil)
Substitution 2
59'
Han Chan-Hee
(Kim Ji-Hyun)
Substitution 3
59'
60'
Cho Young-Wook
(A. Paločević)
Normal Goal
67'
A. Paločević
(Na Sang-Ho)
Normal Goal
Kim Ryun-Seong
(Kim Jun-Beom)
Substitution 4
74'
79'
A. Paločević
(Lim Min-Hyuk)
Substitution 3
79'
Na Sang-Ho
(Jung Han-Min)
Substitution 4
82'
Min-hyeok Im
Yellow Card
Jung Hyun-Cheol
(Yoon Seok-Joo)
Substitution 5
86'
88'
Cho Young-Wook
(Park Dong-Jin)
Substitution 5
Thống kê trận đấu
3
Shots on Goal
7
6
Shots off Goal
10
10
Total Shots
24
1
Blocked Shots
7
6
Shots insidebox
15
4
Shots outsidebox
9
7
Fouls
13
1
Corner Kicks
5
0
Offsides
1
45%
Ball Possession
55%
2
Yellow Cards
1
0
Red Cards
0
5
Goalkeeper Saves
2
398
Total passes
474
311
Passes accurate
416
78%
Passes %
88%
Đội hình ra sân
4-1-3-2
Sơ đồ chiến thuật
4-1-4-1
Đội hình chính
1
Hwang In-Jae
G
33
Im Seung-Kyum
D
23
Park Ji-Soo
D
38
Kim Ryun-Seong
D
26
Kwon Chang-Hoon
M
24
Jung Hyun-Cheol
M
31
Lee Yeong-Jae
M
32
Kang Yun-Sung
D
22
Han Chan-Hee
19
Kim Gyeong-Min
F
40
Lee Joon-Suk
F
Dự bị
10
Myung Jun-Jae
14
Kim Han-Gil
M
28
Kim Ji-Hyun
F
36
Kim Jun-Beom
M
39
Yoon Seok-Joo
M
12
Kim Jeong-Hoon
G
8
Park Sang-Hyeok
M
🧑💼 HLV: Kim Tae-Wan
Đội hình chính
21
Yang Han-Been
G
3
Lee Sang-Min
D
23
Yoon Jong-Gyu
D
20
Lee Han-Beom
D
88
Lee Tae-Suk
D
6
Ki Sung-Yeung
M
14
K. Ogawa
M
26
A. Paločević
M
90
S. Iljutcenko
F
7
Na Sang-Ho
M
11
Cho Young-Wook
M
Dự bị
29
Kang Seong-Jin
F
17
Kim Jin-Ya
D
8
Lim Min-Hyuk
M
19
Jung Han-Min
F
50
Park Dong-Jin
F
44
Cho Ji-Hun
M
18
Hwang Sung-Min
G
🧑💼 HLV: Ahn Ik-Soo
Lịch sử đối đầu · 10 trận
3
Hòa
Dự đoán & Phân tích
Dự đoán kết quả
Sangju Sangmu FC
💡 Double chance : Sangju Sangmu FC or draw
Xác suất (%)
Chủ nhà
45%
Hòa
45%
Khách
10%
So sánh phong độ
36%
Form
64%
43%
Att
57%
60%
Def
40%
52%
Poisson distribution
48%
71%
H2h
29%
62%
Goals
38%
54.0%
Total
46.0%