Incheon United vs Jeju United FC — Kết Quả K League 1
📍 Sungui Arena Park, Incheon
Diễn biến trận đấu
Lee Dong-Su
(Hong Si-Hoo)
Normal Goal
27'
40'
Gerso Fernandes
Yellow Card
46'
Jin Seong-Uk
(Joo Min-Kyu)
Substitution 1
46'
Gerso Fernandes
(J. Ring)
Substitution 2
Kim Min-Seog
(Oh Jae-Suk)
Normal Goal
50'
Hong Si-Hoo
(Kim Min-Seog)
Normal Goal
59'
60'
Seo Jin-Su
(Lee Chang-Min)
Normal Goal
Hong Si-Hoo
(E. Aguilar)
Substitution 1
61'
Lee Kang-Hyeon
(Kim Do-Hyeok)
Substitution 2
61'
64'
Jo Seong-Joon
(Koo Ja-Cheol)
Substitution 3
64'
Yoon Bit-Garam
(Byeon Gyung-Jun)
Substitution 4
Lee Dong-Su
(Jung Hyuk)
Substitution 3
66'
Oh Jae-Suk
(Kim Chang-Soo)
Substitution 4
73'
Kim Min-Seog
(Yeo Reum)
Substitution 5
73'
79'
Kim Bong-Soo
(Kim Gyu-Hyeong)
Substitution 5
84'
Uh-jae Jeong
Yellow Card
Thống kê trận đấu
5
Shots on Goal
4
6
Shots off Goal
3
14
Total Shots
10
3
Blocked Shots
3
5
Shots insidebox
6
9
Shots outsidebox
4
11
Fouls
10
1
Corner Kicks
6
0
Offsides
0
36%
Ball Possession
64%
0
Yellow Cards
2
0
Red Cards
0
3
Goalkeeper Saves
2
334
Total passes
569
263
Passes accurate
495
79%
Passes %
87%
Đội hình ra sân
3-4-3
Sơ đồ chiến thuật
4-3-3
Đội hình chính
21
Kim Dong-Heon
G
4
Kang Min-Soo
D
34
Oh Jae-Suk
M
17
Kim Jun-Yeop
D
32
Lee Ju-Yong
M
47
Kim Dong-Min
D
16
Lee Dong-Su
M
24
Lee Kang-Hyeon
M
27
Kim Bo-Sub
F
37
Hong Si-Hoo
F
25
Kim Min-Seog
F
Dự bị
10
E. Aguilar
M
7
Kim Do-Hyeok
M
8
Jung Hyuk
M
22
Kim Chang-Soo
D
18
Yeo Reum
M
23
Min Seong-Jun
G
36
Kim Dae-Kyung
D
🧑💼 HLV: Jo Sung-Hwan
Đội hình chính
1
Kim Dong-Jun
G
35
Kim Oh-Kyu
D
13
Chung Woon
D
22
Jeong Woo-Jae
D
14
Yoon Bit-Garam
M
8
Lee Chang-Min
M
9
Seo Jin-Su
F
30
Kim Bong-Soo
M
11
Gerso Fernandes
F
2
Jin Seong-Uk
F
7
Jo Seong-Joon
D
Dự bị
18
Joo Min-Kyu
F
10
J. Ring
F
42
Koo Ja-Cheol
M
29
Byeon Gyung-Jun
F
28
Kim Gyu-Hyeong
M
41
Kim Keun-Bae
G
6
Choi Young-Jun
M
🧑💼 HLV: Nam Ki-Il
Lịch sử đối đầu · 10 trận
0
Hòa
Dự đoán & Phân tích
Dự đoán kết quả
Jeju United FC
💡 Double chance : draw or Jeju United FC
Xác suất (%)
Chủ nhà
10%
Hòa
45%
Khách
45%
So sánh phong độ
30%
Form
70%
27%
Att
73%
53%
Def
47%
51%
Poisson distribution
49%
50%
H2h
50%
56%
Goals
44%
44.5%
Total
55.5%