Tianjin Teda vs Shandong Luneng — Kết Quả Super League
📍 Tianjin Olympic Center Stadium, Tianjin
Diễn biến trận đấu
Ba Dun
(Farley Rosa)
Normal Goal
7'
Wang Qiuming
(Ming Tian)
Normal Goal
12'
16'
Moisés
(Cryzan)
Normal Goal
29'
Long Song
Yellow Card
34'
Liao Lisheng
Normal Goal
42'
Chen Pu
(Moisés)
Normal Goal
Su Yuanjie
(Yang Fan)
Substitution 1
46'
Wang Qiuming
(Piao Taoyu)
Substitution 2
46'
46'
Song Long
(Shi Ke)
Substitution 1
Jadson
Own Goal
56'
62'
Cryzan
Yellow Card
Farley Rosa
(Xie Weijun)
Substitution 3
68'
70'
Chen Pu
(Ji Xiang)
Substitution 2
71'
Sun Guowen
(Liu Yang)
Substitution 3
Guo Hao
(Fran Mérida)
Substitution 4
72'
80'
Moisés
Yellow Card
82'
Wang Tong
(Fei Nanduo)
Substitution 4
90'+7
Jadson
Red Card
Ba Dun
(Wang Jianan)
Substitution 5
90'+1
Thống kê trận đấu
2
Shots on Goal
6
1
Shots off Goal
3
4
Total Shots
14
1
Blocked Shots
5
4
Shots insidebox
9
0
Shots outsidebox
5
14
Fouls
14
1
Corner Kicks
9
1
Offsides
2
48%
Ball Possession
52%
0
Yellow Cards
3
0
Red Cards
1
3
Goalkeeper Saves
0
378
Total passes
388
285
Passes accurate
284
75%
Passes %
73%
0
expected_goals
0
Đội hình ra sân
4-5-1
Sơ đồ chiến thuật
4-2-3-1
Đội hình chính
26
Xu Jiamin
G
15
Ming Tian
D
6
Han Pengfei
D
5
Yu Yang
D
32
Su Yuanjie
D
10
Farley Rosa
M
29
Ba Dun
M
31
Tian Yinong
M
36
Guo Hao
M
30
Wang Qiuming
M
9
R. Berić
F
Dự bị
4
Yang Fan
D
24
Piao Taoyu
M
11
Xie Weijun
F
38
Fran Mérida
M
20
Wang Jianan
M
17
Sun Xuelong
M
8
Zhao Yingjie
M
3
Wang Zhenghao
D
23
Qian Yumiao
D
22
Fang Jingqi
G
18
Gao Huaze
M
40
Shi Yan
M
🧑💼 HLV: Yu Genwei
Đội hình chính
14
Wang Dalei
G
6
Wang Tong
D
4
Jadson
D
5
Zheng Zheng
D
39
Song Long
D
10
Moisés
M
20
Liao Lisheng
M
29
Chen Pu
M
25
M. Fellaini
M
19
Sun Guowen
M
9
Cryzan
F
Dự bị
27
Shi Ke
D
37
Ji Xiang
D
11
Liu Yang
D
32
Fei Nanduo
F
16
Li Hailong
D
15
Qi Tianyu
D
35
Huang Zhengyu
D
26
Liu Shibo
G
22
Li Yuanyi
M
18
Han Rongze
G
36
Duan Liuyu
F
13
Zhang Chi
M
🧑💼 HLV: Choi Kang-Hee
Lịch sử đối đầu · 10 trận
2
Hòa
Dự đoán & Phân tích
Dự đoán kết quả
Tianjin Teda
💡 Combo Double chance : Tianjin Teda or draw and -3.5 goals
Xác suất (%)
Chủ nhà
45%
Hòa
45%
Khách
10%
So sánh phong độ
60%
Form
40%
45%
Att
55%
75%
Def
25%
76%
Poisson distribution
24%
20%
H2h
80%
27%
Goals
73%
50.5%
Total
49.5%