Tianjin Teda vs Shandong Luneng — Kết Quả Super League
📍 Olympic Sports Center Stadium, Tianjin
Diễn biến trận đấu
Cristian Salvador
Yellow Card
31'
35'
Yuanyi Li
Yellow Card
A. Quiles
(Xadas)
Normal Goal
44'
Zihao Yang
Yellow Card
45'+2
46'
Y. Li
(Xie Wenneng)
Substitution 1
Guo Hao
(Wang Qiuming)
Substitution 1
62'
Xianjun Wang
Yellow Card
68'
71'
Huang Zhengyu
(Lu Yongtao)
Substitution 2
71'
Zheng Zheng
(Shi Ke)
Substitution 3
A. Ademi
(Sun Ming-Him)
Substitution 2
73'
76'
Xinli Peng
Yellow Card
81'
Peng Xinli
(Chen Pu)
Substitution 4
85'
Lu Yongtao
Yellow Card
89'
Wu Xinghan
(Liu Binbin)
Substitution 5
Xadas
(J. Liu)
Substitution 3
90'+3
Ba Dun
(Xie Weijun)
Substitution 4
90'+3
Thống kê trận đấu
5
Shots on Goal
2
6
Shots off Goal
4
13
Total Shots
10
2
Blocked Shots
4
6
Shots insidebox
6
7
Shots outsidebox
4
13
Fouls
16
2
Corner Kicks
4
1
Offsides
0
55%
Ball Possession
45%
3
Yellow Cards
3
0
Red Cards
0
2
Goalkeeper Saves
4
452
Total passes
367
349
Passes accurate
281
77%
Passes %
77%
1.52
expected_goals
1.39
0
goals_prevented
0
Đội hình ra sân
3-4-3
Sơ đồ chiến thuật
4-1-4-1
Đội hình chính
25
Yan Bingliang
G
4
Yang Fan
D
37
J. Ros
D
6
Wang Xianjun
D
29
Ba Dun
M
10
C. Salvador
M
36
Guo Hao
M
16
Yang Zihao
M
8
Xadas
F
9
A. Quiles
F
7
A. Ademi
F
Dự bị
1
Li Yuefeng
G
13
Li Yongjia
M
26
Zhang Haoran
G
19
J. Liu
M
31
Sun Ming-Him
F
38
Zhang Wei
F
3
Wang Zhenghao
D
23
Qian Yumiao
D
11
Xie Weijun
F
5
Ruan Yang
M
32
Su Yuanjie
M
30
Wang Qiuming
M
🧑💼 HLV: Genwei Yu
Đội hình chính
14
Wang Dalei
G
17
Wu Xinghan
D
4
Gazal
D
5
Zheng Zheng
D
11
Liu Yang
D
35
Huang Zhengyu
M
10
V. Qazaishvili
M
22
Y. Li
M
25
Peng Xinli
M
9
Cryzan
M
19
Zeca
F
Dự bị
36
Liu Guobao
F
21
Liu Binbin
M
18
Lu Yongtao
M
23
Xie Wenneng
M
6
Wang Tong
D
30
A. Abudulam
M
29
Chen Pu
F
31
Zhao Jianfei
D
26
Liu Shibo
G
13
Zhang Chi
M
27
Shi Ke
D
3
Bi Jinhao
D
🧑💼 HLV: Peng Han
Lịch sử đối đầu · 10 trận
2
Hòa
Dự đoán & Phân tích
Dự đoán kết quả
Shandong Luneng
💡 Double chance : draw or Shandong Luneng
Xác suất (%)
Chủ nhà
10%
Hòa
45%
Khách
45%
So sánh phong độ
55%
Form
45%
47%
Att
53%
50%
Def
50%
42%
Poisson distribution
58%
15%
H2h
85%
32%
Goals
68%
40.2%
Total
59.8%