Tianjin Teda vs Shandong Luneng — Kết Quả Super League
📍 TEDA Football Stadium, Tianjin
Diễn biến trận đấu
A. Compagno
(I. Fiolić)
Normal Goal
41'
Dun Ba
Yellow Card
45'
46'
Xie Wenneng
(Li Yuanyi)
Substitution 1
49'
Chen Pu
Goal cancelled
58'
Huang Zhengyu
(Pedro Delgado)
Substitution 2
Yang Zihao
(Wang Zhenghao)
Substitution 1
62'
Zhenghao Wang
Yellow Card
70'
I. Fiolić
(Wang Qiuming)
Substitution 2
70'
Pengfei Han
Yellow Card
71'
Guo Hao
(Shi Yan)
Substitution 3
71'
79'
Xinghan Wu
Yellow Card
82'
Chen Pu
(Liu Binbin)
Substitution 3
82'
Gao Zhunyi
(Liu Yang)
Substitution 4
Ba Dun
(Wang Xianjun)
Substitution 4
85'
A. Ademi
(Xie Weijun)
Substitution 5
85'
90'+1
Pedro Delgado
Normal Goal
Thống kê trận đấu
2
Shots on Goal
6
7
Shots off Goal
7
15
Total Shots
20
6
Blocked Shots
7
10
Shots insidebox
11
5
Shots outsidebox
9
7
Fouls
14
5
Corner Kicks
6
1
Offsides
2
44%
Ball Possession
56%
3
Yellow Cards
1
0
Red Cards
0
4
Goalkeeper Saves
1
329
Total passes
411
259
Passes accurate
348
79%
Passes %
85%
1.28
expected_goals
1.97
0
goals_prevented
0
Đội hình ra sân
4-1-4-1
Sơ đồ chiến thuật
4-4-2
Đội hình chính
22
Fang Jingqi
G
15
Ming Tian
D
6
Han Pengfei
D
21
M. Škorić
D
16
Yang Zihao
D
14
Huang Jiahui
M
29
Ba Dun
M
36
Guo Hao
M
10
I. Fiolić
M
7
A. Ademi
M
9
A. Compagno
F
Dự bị
3
Wang Zhenghao
D
30
Wang Qiuming
M
40
Shi Yan
M
4
Wang Xianjun
D
11
Xie Weijun
F
23
Qian Yumiao
D
5
Yu Yang
D
32
Su Yuanjie
M
1
Li Yuefeng
G
18
Gao Huaze
M
19
Liu Junxian
F
33
Ding Haifeng
D
🧑💼 HLV: Yu Genwei
Đội hình chính
14
Wang Dalei
G
17
Wu Xinghan
D
27
Shi Ke
D
5
Zheng Zheng
D
33
Gao Zhunyi
D
29
Chen Pu
M
20
Liao Lisheng
M
35
Huang Zhengyu
M
23
Xie Wenneng
M
10
V. Qazaishvili
F
9
Cryzan
F
Dự bị
22
Li Yuanyi
M
8
Pedro Delgado
M
21
Liu Binbin
M
11
Liu Yang
D
26
Liu Shibo
G
31
Zhao Jianfei
D
30
Abudulam Abdurasul
F
13
Zhang Chi
M
18
Han Rongze
G
2
Tong Lei
D
16
Jia Feifan
M
15
Shi Songchen
D
🧑💼 HLV: Choi Kang-Hee
Lịch sử đối đầu · 10 trận
2
Hòa
Dự đoán & Phân tích
Dự đoán kết quả
Shandong Luneng
💡 Double chance : draw or Shandong Luneng
Xác suất (%)
Chủ nhà
10%
Hòa
45%
Khách
45%
So sánh phong độ
35%
Form
65%
44%
Att
56%
40%
Def
60%
30%
Poisson distribution
70%
7%
H2h
93%
29%
Goals
71%
30.8%
Total
69.2%