Gwangju FC vs Incheon United — Kết Quả K-League Hàn Quốc
📍 Gwangju Football Stadium, Gwangju
Diễn biến trận đấu
30'
Park Seung-ho
Yellow Card
54'
Bo-seob Kim
Yellow Card
Lee Kang-Hyun
(Lee Hui-Gyun)
Substitution 1
62'
62'
Cheon Seong-Hoon
(Kim Min-Seok)
Substitution 1
Soon-min Lee
Yellow Card
65'
Heo Yool
(Lee Kun-Hee)
Substitution 2
72'
Thomás Bedinelli
(B. Mikeltadze)
Substitution 3
72'
74'
Park Jin-Hong
(Kim Hyun-Seo)
Substitution 2
76'
Choi Woo-Jin
(Kim Dong-Min)
Normal Goal
83'
Si-hoo Hong
Yellow Card
84'
Kim Min-Seok
Normal Goal
85'
Hong Si-Hoo
(Kim Se-Hoon)
Substitution 3
Kim Seung-Woo
(Shin Chang-Moo)
Substitution 4
86'
86'
Park Hyun-Bin
(Min Kyung-Hyun)
Substitution 4
Thống kê trận đấu
3
Shots on Goal
2
5
Shots off Goal
4
15
Total Shots
7
7
Blocked Shots
1
0
Shots insidebox
0
0
Shots outsidebox
0
7
Fouls
9
6
Corner Kicks
3
2
Offsides
2
0
Ball Possession
0
1
Yellow Cards
3
0
Red Cards
0
0
Goalkeeper Saves
3
0
Total passes
0
0
Passes accurate
0
0
Passes %
0
0
expected_goals
0
Đội hình ra sân
4-4-2
Sơ đồ chiến thuật
3-3-1-3
Đội hình chính
21
Lee Jun
G
13
Doo Hyeon-Seok
D
4
Kim Seung-Woo
D
6
Ahn Young-Kyu
D
44
Lee Soon-Min
D
11
J. Asani
M
24
Lee Kang-Hyun
M
14
Jeong Ho-Yeon
M
7
Eom Ji-Sung
M
30
Thomás Bedinelli
F
9
Heo Yool
F
Dự bị
16
Lee Hui-Gyun
M
18
Lee Kun-Hee
F
99
B. Mikeltadze
F
17
Shin Chang-Moo
F
31
Roh Hee-Dong
G
22
Lee Sang-Gi
D
15
Kim Gyeong-Jae
D
🧑💼 HLV: Lee Jung-Hyo
Đội hình chính
1
Kim Dong-Heon
G
15
Lim Hyeong-Jin
D
47
Kim Dong-Min
D
44
Kim Geon-Hui
D
37
Hong Si-Hoo
M
38
Park Jin-Hong
M
30
Choi Woo-Jin
M
26
Park Hyun-Bin
M
27
Kim Bo-Sub
F
99
Cheon Seong-Hoon
F
77
Park Seung-Ho
F
Dự bị
25
Kim Min-Seok
F
33
Kim Hyun-Seo
F
66
Kim Se-Hoon
M
28
Min Kyung-Hyun
M
23
Min Seong-Jun
G
50
Kim Dae-Jung
F
13
Kang Yun-Koo
D
🧑💼 HLV: Jo Sung-Hwan
Lịch sử đối đầu · 10 trận
3
Hòa
Dự đoán & Phân tích
Dự đoán kết quả
Gwangju FC
💡 Combo Double chance : Gwangju FC or draw and -3.5 goals
Xác suất (%)
Chủ nhà
45%
Hòa
45%
Khách
10%
So sánh phong độ
57%
Form
43%
45%
Att
55%
60%
Def
40%
69%
Poisson distribution
31%
75%
H2h
25%
75%
Goals
25%
63.5%
Total
36.5%