Gwangju FC vs Incheon United — Kết Quả K-League Hàn Quốc
📍 Gwangju Football Stadium, Gwangju
Diễn biến trận đấu
25'
Ji-hwan Mun
Yellow Card
Ahn Hyeok-Ju
(Lee Hui-Gyun)
Substitution 1
38'
Shin Chang-Moo
(Choi Kyoung-Rok)
Substitution 2
38'
44'
M. Jonjić
Normal Goal
Moon Min-Seo
(Gabriel Tigrão)
Substitution 3
46'
61'
Hong Si-Hoo
(Lee Myung-Joo)
Substitution 1
Kim Han-Gil
(João Magno)
Substitution 4
72'
72'
Kim Bo-Sub
(Kim Seong-Min)
Substitution 2
80'
S. Mugoša
(Ji Eon-Hak)
Substitution 3
81'
Jung Dong-Yoon
(Choi Woo-Jin)
Substitution 4
B. Mikeltadze
(Lee Kun-Hee)
Substitution 5
82'
83'
Gabriel Tigrão
Own Goal
Thống kê trận đấu
5
Shots on Goal
6
0
Shots off Goal
4
13
Total Shots
11
8
Blocked Shots
1
10
Shots insidebox
6
3
Shots outsidebox
5
10
Fouls
10
6
Corner Kicks
4
1
Offsides
3
55%
Ball Possession
45%
0
Yellow Cards
1
0
Red Cards
0
5
Goalkeeper Saves
5
532
Total passes
432
481
Passes accurate
361
90%
Passes %
84%
0
expected_goals
0
0
goals_prevented
0
Đội hình ra sân
4-4-2
Sơ đồ chiến thuật
5-4-1
Đội hình chính
1
Kim Kyeong-Min
G
27
Kim Jin-Ho
D
6
Ahn Young-Kyu
D
18
Heo Yool
D
22
Lee Sang-Gi
D
47
Kim Han-Gil
M
14
Jeong Ho-Yeon
M
88
Moon Min-Seo
M
28
Ahn Hyeok-Ju
M
40
Shin Chang-Moo
F
99
B. Mikeltadze
F
Dự bị
10
Lee Hui-Gyun
M
30
Choi Kyoung-Rok
M
11
Gabriel Tigrão
F
9
João Magno
F
20
Lee Kun-Hee
F
96
Bruno Oliveira
D
23
Kim Gyeong-Jae
D
21
Lee Jun
G
24
Lee Kang-Hyun
M
🧑💼 HLV: Lee Jung-Hyo
Đội hình chính
25
Lee Bum-Soo
17
Kim Jun-Yub
D
3
Kim Yeon-Soo
D
82
M. Jonjić
D
2
Kim Geon-Hui
D
23
Jung Dong-Yoon
D
37
Hong Si-Hoo
M
6
Mun Ji-Hwan
M
8
Shin Jin-Ho
M
27
Kim Bo-Sub
M
9
S. Mugoša
F
Dự bị
5
Lee Myung-Joo
M
26
Kim Seong-Min
D
22
Ji Eon-Hak
F
14
Choi Woo-Jin
D
28
Min Gyeong-Hyeon
D
88
Lee Jong-Uk
F
55
Kwon Han-Jin
D
4
Oh Ban-Suk
D
1
Min Seong-Jun
G
🧑💼 HLV: Byun Jae-Sub
Lịch sử đối đầu · 10 trận
3
Hòa
Dự đoán & Phân tích
Dự đoán kết quả
Gwangju FC
💡 Double chance : Gwangju FC or draw
Xác suất (%)
Chủ nhà
35%
Hòa
35%
Khách
30%
So sánh phong độ
75%
Form
25%
67%
Att
33%
50%
Def
50%
53%
Poisson distribution
47%
25%
H2h
75%
40%
Goals
60%
51.7%
Total
48.3%