Gwangju FC vs Incheon United — Kết Quả K-League Hàn Quốc
📍 Gwangju Football Stadium, Gwangju
Diễn biến trận đấu
Min Sang-Gi
(B. Gong)
Substitution 1
7'
17'
Juan Ibiza
Yellow Card
27'
Gun-hee Kim
Yellow Card
Choi Kyoung-Rok
(Ju Se-Jong)
Normal Goal
38'
45'
H. Oh
(Kim Myung-soon)
Normal Goal
51'
Chi-in Jeong
Yellow Card
Shin Chang-Moo
Penalty
58'
Park Jeong-In
(H. Fridjonsson)
Substitution 2
65'
Ju Se-Jong
(Kwon Sung-Yun)
Substitution 3
65'
70'
Lee Myoung-Joo
(Lee Dong-Ryul)
Substitution 1
70'
Jeong Chi-In
(I. Undabarrena)
Substitution 2
Shin Chang-Moo
(Ha Seung-Un)
Normal Goal
72'
Hólmbert Aron Friðjónsson
Yellow Card
74'
77'
H. Oh
(Lee Chung-Yong)
Substitution 3
Moon Min-seo
(Ahn Hyeok-Ju)
Substitution 4
87'
Ha Seung-Un
(Kang Hui-Su)
Substitution 5
87'
87'
Lee Ju-Yong
(Park Kyung-sub)
Substitution 4
87'
Kim Gun-Hee
(Yeo Seung-Won)
Substitution 5
Ahn Hyeok-Ju
Yellow Card
90'+7
90'+13
Kim Myung-Sun
Yellow Card
90'
Seo Jae-Min
(S. Mugosa)
Normal Goal
Chưa có thống kê
Đội hình ra sân
4-4-2
Sơ đồ chiến thuật
4-4-2
Đội hình chính
1
Kim Kyeong-min
G
27
Kim Jin-Ho
D
6
Ahn Young-Kyu
D
39
Min Sang-Gi
D
9
Ha Seung-Un
D
40
Shin Chang-Moo
M
14
Yu Je-Ho
M
88
Moon Min-seo
M
8
Ju Se-Jong
M
10
Choi Kyoung-Rok
F
13
Park Jeong-In
F
Dự bị
19
Ahn Hyeok-Ju
11
H. Fridjonsson
F
26
B. Gong
D
99
Hong Yong-Jun
M
16
Joung Ji-hun
M
42
Kang Hui-Su
24
K. Yong-Wook
D
22
Kwon Sung-Yun
M
21
Roh Hee-Dong
G
🧑💼 HLV: Jeong-kyu Lee
Đội hình chính
1
Kim Dong-Heon
G
39
Kim Myung-soon
D
4
Kim Gun-Hee
D
2
Ibiza
D
32
Lee Ju-Yong
D
11
Gerso
M
5
Lee Myoung-Joo
M
15
Seo Jae-Min
23
Jeong Chi-In
M
9
S. Mugosa
F
7
H. Oh
F
Dự bị
13
Choi Seung-gu
D
17
Kim Seong-Min
10
Lee Dong-Ryul
72
Lee Chung-Yong
M
21
Lee Tae-Hui
G
20
Park Kyung-sub
D
19
Park Ho-Min
8
I. Undabarrena
D
27
Yeo Seung-Won
D
🧑💼 HLV: Jong-Hwan Yoon
Lịch sử đối đầu · 10 trận
3
Hòa
Dự đoán & Phân tích
Dự đoán kết quả
Incheon United
💡 Combo Double chance : draw or Incheon United and -3.5 goals
Xác suất (%)
Chủ nhà
10%
Hòa
45%
Khách
45%
So sánh phong độ
100%
Form
0%
0%
Att
100%
100%
Def
0%
0%
Poisson distribution
0%
7%
H2h
93%
25%
Goals
75%
16.0%
Total
84.0%