Jeju United FC vs Pohang Steelers — Kết Quả K-League Hàn Quốc
📍 Jeju World Cup Stadium, Seogwipo
Diễn biến trận đấu
Kim Seung-Sub
(Seo Jin-Su)
Substitution 1
46'
Kim Jae-Min
(Jin Seong-Uk)
Substitution 2
46'
46'
Han Chan-Hee
(Kim Jong-Woo)
Substitution 1
46'
Yoon Min-Ho
(Baek Sung-Dong)
Substitution 2
Song Ju-Hun
(Hong Joon-Ho)
Substitution 3
49'
60'
Kim In-Sung
(Jeong Jae-Hee)
Substitution 3
75'
Hong Yun-Sang
(Lee Ho-Jae)
Substitution 4
Yuri
Yellow Card
83'
Choi Young-Jun
(Kim Geon-Ung)
Substitution 4
83'
Kim Jung-Min
(Yeo Hong-Gyu)
Substitution 5
86'
90'+4
Lee Ho-jae
Goal confirmed
90'+8
Jorge Teixeira
(Choi Hyun-Woung)
Substitution 5
90'+3
Jeong Jae-Hee
Normal Goal
90'+7
Baek Sung-Dong
(Lee Ho-Jae)
Normal Goal
Thống kê trận đấu
5
Shots on Goal
4
6
Shots off Goal
6
12
Total Shots
16
1
Blocked Shots
6
5
Shots insidebox
12
7
Shots outsidebox
4
10
Fouls
2
4
Corner Kicks
6
2
Offsides
4
40%
Ball Possession
60%
1
Yellow Cards
0
0
Red Cards
0
2
Goalkeeper Saves
5
397
Total passes
581
302
Passes accurate
487
76%
Passes %
84%
0
expected_goals
0
Đội hình ra sân
4-4-2
Sơ đồ chiến thuật
4-4-2
Đội hình chính
1
Kim Dong-Jun
G
22
An Tae-Hyun
D
20
Yeon Je-Un
D
4
Song Ju-Hun
D
32
Lee Ju-Yong
D
28
Kim Jae-Min
M
30
Choi Young-Jun
M
5
Italo Moreira
M
36
Kim Seung-Sub
M
9
Yuri
F
6
Kim Jung-Min
F
Dự bị
14
Seo Jin-Su
M
18
Jin Seong-Uk
F
15
Hong Joon-Ho
D
8
Kim Geon-Ung
M
37
Yeo Hong-Gyu
F
16
Kim Tae-Hwan
D
10
Reis
F
21
An Chan-Gi
G
23
Rim Chang-Woo
D
🧑💼 HLV: Kim Hak-Beom
Đội hình chính
21
Hwang In-Jae
G
17
Shin Kwang-Hoon
3
Lee Dong-Hee
D
4
Jeon Min-Gwang
D
77
Wanderson
D
7
Kim In-Sung
M
16
Han Chan-Hee
M
8
Oberdan
M
37
Hong Yun-Sang
M
19
Yoon Min-Ho
F
9
Jorge Teixeira
F
Dự bị
6
Kim Jong-Woo
M
10
Baek Sung-Dong
F
27
Jeong Jae-Hee
F
33
Lee Ho-Jae
F
55
Choi Hyun-Woung
D
13
Yoon Suk-Ju
M
5
J. Aspropotamitis
D
32
Lee Seung-Hwan
G
2
Eo Jeong-Won
F
🧑💼 HLV: Park Tae-Ha
Lịch sử đối đầu · 10 trận
3
Hòa
Dự đoán & Phân tích
Dự đoán kết quả
Pohang Steelers
💡 Double chance : draw or Pohang Steelers
Xác suất (%)
Chủ nhà
10%
Hòa
45%
Khách
45%
So sánh phong độ
40%
Form
60%
50%
Att
50%
33%
Def
67%
100%
Poisson distribution
0%
50%
H2h
50%
47%
Goals
53%
44.0%
Total
56.0%