Pohang Steelers vs Jeju United FC — Kết Quả K-League Hàn Quốc
📍 Pohang Steel Yard, Pohang
Diễn biến trận đấu
17'
M. Jang
(Kim Jun-ha)
Normal Goal
27'
Shin Sang-Eun
(J. Celestine)
Normal Goal
Chan-yong Park
Yellow Card
29'
Kim Seung-Ho
(Kim Ye-Sung)
Substitution 1
46'
Jorge Teixeira
(Ki Sung-Yueng)
Substitution 2
46'
K. Nishiya
(Jung Han-Min)
Substitution 3
46'
53'
Shin Sang-Eun
(Park Chang-Jun)
Substitution 1
59'
Julien Celestine
Yellow Card
J. da Rocha Junior
(Kim Yong-Hak)
Substitution 4
66'
68'
Kim Jun-ha
(Kwon Chang-Hoon)
Substitution 2
Hwang Seo-Woong
(Wanderson)
Substitution 5
75'
Yong-hak Kim
Yellow Card
76'
83'
Jae-uh Kim
Yellow Card
86'
Emerson Negueba
(Choi Byung-wook)
Substitution 3
Thống kê trận đấu
4
Shots on Goal
2
6
Shots off Goal
1
16
Total Shots
5
6
Blocked Shots
2
11
Shots insidebox
4
5
Shots outsidebox
1
12
Fouls
15
3
Corner Kicks
1
1
Offsides
4
74%
Ball Possession
26%
2
Yellow Cards
2
0
Red Cards
0
0
Goalkeeper Saves
3
655
Total passes
229
597
Passes accurate
177
91%
Passes %
77%
0
expected_goals
0
0
goals_prevented
0
Đội hình ra sân
4-1-4-1
Sơ đồ chiến thuật
5-4-1
Đội hình chính
21
Hwang In-Jae
G
17
Shin Kwang-Hoon
D
20
Park Chan-Yong
D
24
Han Hyeon-Seo
D
2
Eo Jeong-Won
D
8
Kim Seung-Ho
11
J. da Rocha Junior
M
31
K. Nishiya
M
70
Hwang Seo-Woong
M
25
Jorge Teixeira
M
19
Lee Ho-Jae
F
Dự bị
1
Yun Pyeong-Guk
G
3
Kim Ye-Sung
4
Jeon Min-kwang
D
77
Wanderson
D
40
Ki Sung-Yueng
M
16
Kim Dong-Jin
M
10
J. Tranziska
F
30
Kim Yong-Hak
F
37
Jung Han-Min
F
🧑💼 HLV: Tae-Ha Park
Đội hình chính
1
Kim Dong-Jun
G
40
Kim Ryun-sung
D
41
Kim Jae-Woo
D
2
T. Figueiredo
D
3
J. Celestine
D
17
Yu In-Soo
D
27
Kim Jun-ha
M
20
M. Jang
M
5
Italo
M
94
Emerson Negueba
M
11
Shin Sang-Eun
F
Dự bị
21
An Chan-Gi
G
28
Kim Geon-Ung
M
88
Jo In-jung
D
7
Park Chang-Jun
F
14
Oh Jae-Hyeok
M
22
Kwon Chang-Hoon
M
24
Choi Byung-wook
M
9
G. Paulauskas
F
8
Lee Chang-Min
🧑💼 HLV: Sergio Costa
Lịch sử đối đầu · 10 trận
3
Hòa
Dự đoán & Phân tích
Dự đoán kết quả
Pohang Steelers
💡 Combo Double chance : Pohang Steelers or draw and -3.5 goals
Xác suất (%)
Chủ nhà
45%
Hòa
45%
Khách
10%
So sánh phong độ
67%
Form
33%
43%
Att
57%
78%
Def
22%
64%
Poisson distribution
36%
71%
H2h
29%
54%
Goals
46%
62.8%
Total
37.2%