Pohang Steelers vs Jeju United FC — Kết Quả K-League Hàn Quốc
📍 Pohang Steel Yard, Pohang
Diễn biến trận đấu
Kwang-hun Shin
Yellow Card
15'
46'
Pedrinho
(Nam Tae-Hee)
Substitution 1
Lee Ho-Jae
(Hong Yun-Sang)
Normal Goal
56'
64'
Jeong Woon
(M. Jang)
Substitution 2
64'
Oh Jae-Hyeok
(Tiago Alves)
Substitution 3
64'
Yuri Tanque
(Shin Sang-Eun)
Substitution 4
Ki Sung-Yueng
(Kim Jong-Woo)
Substitution 1
79'
Lee Ho-Jae
(Cho Sang-Hyeok)
Substitution 2
79'
82'
Chang-min Lee
Yellow Card
Hong Yun-Sang
(Lee Dong-Hee)
Substitution 3
84'
Shin Kwang-Hoon
(Kim In-Sung)
Substitution 4
84'
88'
Lim Chai-Min
(Kim Jae-Woo)
Substitution 5
Park Seung-Wook
(Kang Min-Jun)
Substitution 5
90'+3
Thống kê trận đấu
8
Shots on Goal
1
5
Shots off Goal
5
17
Total Shots
7
4
Blocked Shots
1
8
Shots insidebox
1
9
Shots outsidebox
6
14
Fouls
13
9
Corner Kicks
1
3
Offsides
3
56%
Ball Possession
44%
1
Yellow Cards
1
0
Red Cards
0
1
Goalkeeper Saves
7
498
Total passes
390
427
Passes accurate
322
86%
Passes %
83%
0
expected_goals
0
0
goals_prevented
0
Đội hình ra sân
4-4-2
Sơ đồ chiến thuật
4-4-2
Đội hình chính
21
Hwang In-Jae
G
17
Shin Kwang-Hoon
D
4
Jeon Min-kwang
D
14
Park Seung-Wook
D
2
Eo Jeong-Won
D
11
J. da Rocha Junior
M
40
Ki Sung-Yueng
M
8
Oberdan
M
9
Jorge Teixeira
M
19
Lee Ho-Jae
F
37
Hong Yun-Sang
F
Dự bị
1
Yun Pyeong-Gook
G
3
Lee Dong-Hee
D
13
Kang Min-Jun
D
23
Lee Dong-Hyeop
D
6
Kim Jong-Woo
M
88
Kim Dong-Jin
M
7
Kim In-Sung
F
10
Baek Sung-Dong
F
99
Cho Sang-Hyeok
F
🧑💼 HLV: Tae-Ha Park
Đội hình chính
1
Kim Dong-Jun
G
23
Rim Chang-Woo
D
26
Lim Chai-Min
D
4
Song Ju-Hun
D
13
Jeong Woon
D
14
Pedrinho
M
5
Italo
M
8
Lee Chang-Min
M
40
Kim Ryun-Seong
M
9
Yuri Tanque
F
18
Oh Jae-Hyeok
F
Dự bị
21
An Chan-Gi
G
2
Kim Jae-Woo
D
3
M. Jang
D
22
An Tae-Hyun
D
37
Kwon Sun-ho
M
6
Kim Jung-Min
M
7
Tiago Alves
F
10
Nam Tae-Hee
M
19
Shin Sang-Eun
F
🧑💼 HLV: Hak-Beom Kim
Lịch sử đối đầu · 10 trận
3
Hòa
Dự đoán & Phân tích
Dự đoán kết quả
Pohang Steelers
💡 Combo Double chance : Pohang Steelers or draw and -3.5 goals
Xác suất (%)
Chủ nhà
45%
Hòa
45%
Khách
10%
So sánh phong độ
83%
Form
17%
67%
Att
33%
67%
Def
33%
58%
Poisson distribution
42%
50%
H2h
50%
47%
Goals
53%
62.0%
Total
38.0%