Jeonbuk Motors vs FC Seoul — Kết Quả K-League Hàn Quốc
📍 Jeonju World Cup Stadium, Jeonju
Diễn biến trận đấu
24'
Kwon Wan-Kyu
(Han Seung-Gyu)
Normal Goal
45'+2
Han Seung-Gyu
(S. Iljutcenko)
Normal Goal
Ahn Hyun-Beom
(Hernandes)
Substitution 1
46'
Jin Si-Woo
(Jeong Tae-Wook)
Substitution 2
46'
Tae-hwan Kim
Yellow Card
50'
Jin-su Kim
Red Card
59'
60'
Lim Sang-Hyub
(Cho Young-Wook)
Substitution 1
61'
Lee Seung-Mo
Normal Goal
Song Min-Kyu
(Park Chang-Woo)
Substitution 3
62'
Lee Yeong-Jae
(Moon Seon-Min)
Substitution 4
62'
Tiago Orobó
(Jeong Tae-Wook)
Normal Goal
67'
71'
S. Iljutcenko
(Kang Seong-Jin)
Substitution 2
71'
Lee Seung-Mo
(A. Paločević)
Substitution 3
72'
Sang-woo Kang
Yellow Card
84'
J. Lingard
(Ronaldo Tavares)
Substitution 4
84'
Park Seong-Hoon
(Kim Ju-Sung)
Substitution 5
Guk-yeong Han
Yellow Card
85'
89'
Seong-Jin Kang
Yellow Card
89'
Kang Seong-Jin
(Ronaldo Tavares)
Normal Goal
90'+5
Jong-beom Baek
Yellow Card
Tiago Orobó
(Jeon Byung-Kwan)
Substitution 5
90'+1
90'+8
Ronaldo Tavares
(A. Paločević)
Normal Goal
Chưa có thống kê
Đội hình ra sân
4-4-2
Sơ đồ chiến thuật
4-4-1-1
Đội hình chính
13
Jeong Min-Ki
G
39
Kim Tae-Hwan
D
50
Jin Si-Woo
D
15
Ku Ja-Ryong
D
23
Kim Jin-Su
D
8
Lee Yeong-Jae
M
6
Lee Soo-Bin
M
91
Han Kook-Young
M
17
Ahn Hyun-Beom
M
10
Song Min-Kyu
F
9
Tiago Orobó
F
Dự bị
98
Hernandes
F
3
Jeong Tae-Wook
D
21
Park Chang-Woo
D
27
Moon Seon-Min
M
33
Jeon Byung-Kwan
M
14
Lee Jae-Ik
D
26
Hong Jeong-Ho
D
1
Kim Jeong-Hoon
G
19
N. Boateng
M
🧑💼 HLV: Kim Do-Heon
Đội hình chính
1
Baek Jong-Beom
G
16
Choi Jun
D
3
Kwon Wan-Kyu
D
40
Park Seong-Hoon
D
15
Kang Sang-Woo
D
66
Han Seung-Gyu
M
29
Ryu Jae-Moon
M
8
Lee Seung-Mo
M
7
Lim Sang-Hyub
M
10
J. Lingard
F
90
S. Iljutcenko
F
Dự bị
32
Cho Young-Wook
F
11
Kang Seong-Jin
F
26
A. Paločević
M
70
Ronaldo Tavares
F
30
Kim Ju-Sung
D
94
Willyan
M
21
Choi Chul-Won
G
77
Lee Seung-Joon
M
88
Lee Tae-Seok
D
🧑💼 HLV: Kim Gi-Dong
Lịch sử đối đầu · 10 trận
3
Hòa
Dự đoán & Phân tích
Dự đoán kết quả
FC Seoul
💡 Double chance : draw or FC Seoul
Xác suất (%)
Chủ nhà
10%
Hòa
45%
Khách
45%
So sánh phong độ
20%
Form
80%
33%
Att
67%
31%
Def
69%
43%
Poisson distribution
57%
93%
H2h
7%
69%
Goals
31%
48.2%
Total
51.8%